irrepressible
/,iri'presəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể kiềm chế được, không thể nén được: Dùng để mô tả một cảm xúc, phẩm chất hoặc năng lượng mạnh mẽ đến mức không thể bị kìm hãm, đè nén hoặc kiểm soát.
- Sôi nổi, hăng hái không ngừng: Thường dùng để mô tả một người có tinh thần lạc quan, vui vẻ và tràn đầy năng lượng một cách tự nhiên, liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an irrepressible sense of humor. (Cô ấy có khiếu hài hước không thể nào kiềm chế được.)
- His irrepressible enthusiasm inspired the whole team. (Sự nhiệt tình sôi nổi không ngừng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.)
- The children's irrepressible laughter filled the room. (Tiếng cười không thể nén được của lũ trẻ tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"irrepressible spirit": tinh thần bất khuất, không thể khuất phục.
- Despite many failures, her irrepressible spirit kept her going. (Bất chấp nhiều thất bại, tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp cô tiếp tục tiến lên.)
"irrepressible force": sức mạnh/sự thúc đẩy không thể ngăn cản.
- The demand for change became an irrepressible force. (Nhu cầu thay đổi đã trở thành một sức mạnh không thể ngăn cản.)
Biến thể và từ gần giống
Irrepressibly (phó từ): một cách không thể kiềm chế được.
- He was irrepressibly cheerful. (Anh ấy vui vẻ một cách không thể kiềm chế nổi.)
Repressible (tính từ, trái nghĩa): có thể kiềm chế, có thể đè nén được.
Từ đồng nghĩa
- Uncontrollable: không thể kiểm soát.
- Ungovernable: không thể cai quản/kiềm chế.
- Bubbly: sôi nổi, hăng hái (nghĩa tích cực).
- Effervescent: sôi nổi, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
- Bursting with irrepressible energy: tràn đầy năng lượng không thể kìm nén.
- The young athlete was bursting with irrepressible energy. (Vận động viên trẻ tràn đầy năng lượng không thể kìm nén.)
tính từ
- không thể kiềm chế được; không thể nén được