reproducibly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách có thể tái tạo, theo một phương thức mà kết quả hoặc quy trình có thể được lặp lại giống hệt nhau trong cùng điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Thí nghiệm phải được tiến hành một cách có thể tái tạo để xác minh kết quả.)
- (Thuật toán phần mềm chạy một cách có thể tái tạo trên các hệ thống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reproducibly accurate": chính xác một cách có thể tái tạo.
- The measurement tool is reproducibly accurate within 0.01 millimeters. (Công cụ đo lường chính xác một cách có thể tái tạo trong phạm vi 0,01 milimét.)
"reproducibly stable": ổn định một cách có thể tái tạo.
- The chemical reaction is reproducibly stable under controlled temperatures. (Phản ứng hóa học ổn định một cách có thể tái tạo dưới nhiệt độ được kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Reproducible (tính từ): có thể tái tạo.
- The results are reproducible in any laboratory. (Các kết quả có thể tái tạo trong bất kỳ phòng thí nghiệm nào.)
Reproducibility (danh từ): tính có thể tái tạo.
- Reproducibility is a key criterion in scientific research. (Tính có thể tái tạo là một tiêu chí quan trọng trong nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Consistently: một cách nhất quán, không thay đổi.
- Reliably: một cách đáng tin cậy.
- Repeatably: một cách có thể lặp lại.
Các cụm từ liên quan
- Reproducibly produce: sản xuất một cách có thể tái tạo.
- The factory can reproducibly produce high-quality parts. (Nhà máy có thể sản xuất các bộ phận chất lượng cao một cách có thể tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này, do tính chất kỹ thuật của nó.)