reproducteur

Học thuật
Thân thiện
reproducteur

L'organe reproducteur est essentiel pour la création de la vie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sinh sản: Dùng để mô tả cái gì đó liên quan đến hoặc phục vụ cho việc sinh sản, tạo ra thế hệ mới.
    • Tạo lại, phục chế: (Trong tâmhọc) Chỉ khả năng tái tạo, nhớ lại một hình ảnh, ký ức đã từ trước một cách trung thành.
  2. Danh từ giống đực:

    • Con vật giống: Con vật đực được nuôi riêng với mục đích chínhđể phối giống, nhân giống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le système reproducteur féminin est complexe. (Hệ thống sinh sản nữ rất phức tạp.)
    • C'est une mémoire reproductrice fidèle des événements. (Đómột trí nhớ khả năng tạo lại trung thành các sự kiện.)
  • Danh từ:

    • Ils ont acheté un reproducteur de race pur-sang. (Họ đã mua một con vật giống thuần chủng.)
    • Ce taureau est un reproducteur très recherché. (Con đực nàymột con giống rất được săn đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil reproducteur": Cơ quan sinh sản, hệ thống các bộ phận tham gia vào quá trình sinh sản.

    • L'appareil reproducteur mâle et femelle sont différents. (Cơ quan sinh sản nam nữkhác nhau.)
  • "Fonction reproductrice": Chức năng sinh sản.

    • La maladie a affecté sa fonction reproductrice. (Căn bệnh đã ảnh hưởng đến chức năng sinh sản của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Reproduction (danh từ giống cái): Sự sinh sản, sự tái tạo, bản sao.

    • La reproduction des œuvres d'art est interdite. (Việc sao chép tác phẩm nghệ thuật bị cấm.)
  • Reproduire (động từ): Sinh sản, tái tạo, sao chép.

    • Les lapins peuvent se reproduire rapidement. (Những con thỏ có thể sinh sản rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la fonction (tính từ): Générateur (tạo ra), génésique (thuộc về sự sinh sản).
  • Pour l'animal (danh từ): Étalon (ngựa giống), géniteur (cha giống, bố mẹ sinh sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

reproducteur

L'organe reproducteur est essentiel pour la création de la vie.

tính từ
  1. sinh sản
    • Organe reproducteur
      cơ quan sinh sản
  2. (tâmhọc) tạo lại
    • Imagination reproductrice
      tưởng tượng tạo lại
danh từ giống đực
  1. con vật giống

Từ có nhắc đến "reproducteur"