reproducteur

tính từ
  1. sinh sản
    • Organe reproducteur
      cơ quan sinh sản
  2. (tâmhọc) tạo lại
    • Imagination reproductrice
      tưởng tượng tạo lại
danh từ giống đực
  1. con vật giống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "reproducteur"

reproducteur
L'organe reproducteur est essentiel pour la création de la vie.