republican

/ri'pʌblikən/
Học thuật
Thân thiện
republican

A senator gives a speech at a Republican party convention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cộng hòa: Liên quan đến hoặc ủng hộ một hình thức chính phủ trong đó quyền lực tối cao thuộc về công dân các quan chức được bầu cử, chịu trách nhiệm trước họ.
    • (Republican) (thuộc) Đảng Cộng hòa (Hoa Kỳ): Liên quan đến một trong hai đảng chính trị lớnHoa Kỳ, thường được liên kết với các giá trị bảo thủ, chủ nghĩa tư bản quyền lực nhà nước hạn chế.
  2. Danh từ:

    • Người ủng hộ chế độ cộng hòa: Một người ủng hộ chính phủ cộng hòa, thường đối lập với chế độ quân chủ.
    • (Republican) Đảng viên Đảng Cộng hòa (Hoa Kỳ): Một thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Cộng hòa của Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The country adopted a republican system of government. (Đất nước đã áp dụng hệ thống chính phủ cộng hòa.)
    • She holds strong republican views on individual liberty. ( ấy quan điểm cộng hòa mạnh mẽ về tự do cá nhân.)
    • The Republican candidate won the election. (Ứng viên Đảng Cộng hòa đã thắng cử.)
  • Danh từ:

    • He was a staunch republican who opposed the monarchy. (Ông ấy một người cộng hòa kiên định phản đối chế độ quân chủ.)
    • Many Republicans voted for the bill. (Nhiều đảng viên Đảng Cộng hòa đã bỏ phiếu cho dự luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republican values": Các giá trị cộng hòa, thường nhấn mạnh vào trách nhiệm công dân, chủ quyền nhân dân chống lại sự độc đoán.

    • Civic education aims to instill republican values in the youth. (Giáo dục công dân nhằm thấm nhuần các giá trị cộng hòa vào giới trẻ.)
  • "Republican form of government": Hình thức chính phủ cộng hòa.

    • The constitution guarantees a republican form of government. (Hiến pháp đảm bảo một hình thức chính phủ cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Republicanism (danh từ): Chủ nghĩa cộng hòa; hệ tư tưởng ủng hộ chính phủ cộng hòa.

    • His political philosophy is rooted in classical republicanism. (Triết chính trị của ông bắt nguồn từ chủ nghĩa cộng hòa cổ điển.)
  • Republicanize (động từ): Chuyển đổi thành chế độ cộng hòa.

    • The revolution sought to republicanize the government. (Cuộc cách mạng tìm cách cộng hòa hóa chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa cộng hòa): Democratic (dân chủ), representative (đại diện).
  • Danh từ (người ủng hộ chế độ): Anti-monarchist (người chống chế độ quân chủ).
  • Danh từ (thuộc đảng Mỹ): (Không từ đồng nghĩa chính xác; đây tên riêng của một đảng phái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "republican")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "republican")

republican

A senator gives a speech at a Republican party convention.

tính từ
  1. cộng hoà
    • republican ideals
      những lý tưởng cộng hoà
  2. (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà

Idioms

  • the Republican party
    đảng Cộng hoà
danh từ
  1. người ủng hộ chế độ cộng hoà
  2. (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà