republicanism
/ri'pʌblikənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa cộng hòa: Một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc thành lập và duy trì một nền cộng hòa, một hình thức chính phủ mà quyền lực tối cao thuộc về công dân và những người đại diện được họ bầu ra, thay vì một quân chủ cha truyền con nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The American Revolution was deeply influenced by the principles of republicanism. (Cách mạng Mỹ chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng hòa.)
- His political philosophy is rooted in classical republicanism. (Triết lý chính trị của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa cộng hòa cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Civic republicanism" (Chủ nghĩa cộng hòa công dân): Nhấn mạnh trách nhiệm và đức hạnh công dân, cho rằng sự tham gia tích cực vào đời sống chính trị là cần thiết để duy trì tự do và ngăn chặn sự tha hóa quyền lực.
- Civic republicanism emphasizes the importance of public service. (Chủ nghĩa cộng hòa công dân nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phục vụ công.)
Biến thể và từ gần giống
Republican (Danh từ): Người ủng hộ chủ nghĩa cộng hòa; thành viên của một đảng chính trị mang tên Cộng hòa.
- He is a staunch republican who advocates for an elected head of state. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa cộng hòa kiên định, người ủng hộ một nguyên thủ quốc gia được bầu cử.)
Republican (Tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa cộng hòa hoặc nền cộng hòa.
- They live under a republican system of government. (Họ sống dưới một hệ thống chính phủ cộng hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa dân chủ đại diện (Representative democracy): Mặc dù có sự khác biệt về sắc thái lịch sử và lý thuyết, cả hai đều liên quan đến việc công dân bầu ra các đại diện.
- Chủ nghĩa chống quân chủ (Anti-monarchism): Sự phản đối chế độ quân chủ, một khía cạnh thường thấy trong chủ nghĩa cộng hòa.
Từ trái nghĩa
- Chủ nghĩa quân chủ (Monarchism): Hệ tư tưởng ủng hộ chế độ quân chủ như một hình thức chính phủ.
- Chủ nghĩa chuyên chế (Absolutism): Hệ tư tưởng ủng hộ quyền lực cai trị tuyệt đối, tập trung vào một cá nhân.
danh từ
- chủ nghĩa cộng hoà