repiquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự cấy, sự ra ngôi: Hành động chuyển cây con từ nơi gieo hạt (như vườn ươm) sang nơi trồng cố định để cây phát triển tốt hơn.
- Sự thay đá lát (đường): Hành động thay thế những viên đá lát trên mặt đường hoặc vỉa hè.
- (Nhiếp ảnh) Sự sửa (tấm ảnh): Quá trình chỉnh sửa, sửa chữa một bức ảnh, thường là ảnh chụp, để cải thiện chất lượng hoặc sửa lỗi.
- Sự ghi âm lại (đĩa hát); đĩa ghi âm lại: Hành động thu âm lại một bản nhạc hoặc bài hát; hoặc chính bản thu âm lại đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le repiquage des plants de tomates se fait au printemps. (Việc cấy cây cà chua con được thực hiện vào mùa xuân.)
- La ville a programmé le repiquage des pavés de cette rue ancienne. (Thành phố đã lên kế hoạch thay đá lát cho con đường cổ này.)
- Ce photographe est spécialisé dans le repiquage des portraits anciens. (Nhiếp ảnh gia này chuyên về việc sửa chữa các bức chân dung cổ.)
- Écoutez le repiquage de cette chanson, la qualité sonore est bien meilleure. (Hãy nghe bản ghi âm lại của bài hát này, chất lượng âm thanh tốt hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Repiquage numérique": Sự chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số.
- Grâce au repiquage numérique, la vieille photo de famille est comme neuve. (Nhờ có sự chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số, bức ảnh gia đình cũ trông như mới.)
"Repiquage en série": Sự cấy hàng loạt (trong nông nghiệp); sự ghi âm lại hàng loạt.
- Le repiquage en série des salades a été effectué par une machine. (Việc cấy hàng loạt cây rau diếp đã được thực hiện bằng máy.)
Biến thể và từ gần giống
Repiquer (động từ): Cấy (cây); thay (đá lát); sửa (ảnh); ghi âm lại.
- Il faut repiquer ces jeunes plants dans un plus grand pot. (Cần phải cấy những cây con này vào một chậu lớn hơn.)
Repiqueur (danh từ giống đực): Người cấy cây; người thay đá lát; người sửa ảnh.
- Un repiqueur expérimenté peut travailler très vite. (Một người cấy cây có kinh nghiệm có thể làm việc rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Transplantation (n.f): Sự cấy ghép, chuyển cây (nghĩa nông nghiệp).
- Rénovation (n.f): Sự cải tạo, sửa chữa (nghĩa thay đá lát hoặc sửa ảnh).
- Nouvel enregistrement (n.m): Bản ghi âm mới, bản thu lại (nghĩa ghi âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "repiquage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "repiquer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repiquage").
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự cấy, sự ra ngôi
- sự thay đá lát (đường)
- (nhiếp ảnh) sự sửa (tấm ảnh)
- sự ghi âm lại (đĩa hát); đĩa ghi âm lại