rerun

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chương trình phát lại: "rerun" chỉ một chương trình truyền hình hoặc phim ảnh được phát sóng lại, thường một tập phim hoặc chương trình đã từng được chiếu trước đó.
    • Sự tái phát sóng: Cũng dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện phát lại một chương trình.
  2. Động từ:

    • Phát lại: Hành động chiếu lại một chương trình, bộ phim, hoặc buổi biểu diễn.
    • Làm lại: Thực hiện lại một hành động, thí nghiệm, hoặc quá trình nào đó ( dụ trong nghiên cứu).
    • Tái tranh cử: Trong chính trị, "rerun" có nghĩa ứng cử lại vào một chức vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She likes to watch 'I Love Lucy' reruns. ( ấy thích xem các tập phát lại của 'I Love Lucy'.)
    • The network is showing a rerun of the old sitcom. (Kênh truyền hình đang chiếu lại bộ phim hài .)
  • Động từ:

    • We have to rerun the subjects—they misunderstood the instructions. (Chúng tôi phải làm lại với các đối tượnghọ đã hiểu sai hướng dẫn.)
    • Bush wants to rerun in 1996. (Bush muốn tái tranh cử vào năm 1996.)
    • The director decided to rerun the play due to popular demand. (Đạo diễn quyết định dựng lại vở kịch do nhu cầu của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rerun a performance": biểu diễn lại một vở kịch hoặc buổi diễn.

    • The theater will rerun the musical next month. (Nhà hát sẽ biểu diễn lại vở nhạc kịch vào tháng tới.)
  • "rerun an election" (ít phổ biến): tổ chức lại cuộc bầu cử.

    • The court ordered a rerun of the election due to irregularities. (Tòa án đã ra lệnh tổ chức lại cuộc bầu cử do sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Rerun (n) không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng như danh từ ghép: (tập phát lại).
  • Run (v): chạy, vận hành (từ gốc của "rerun").
    • The show will run for another season. (Chương trình sẽ chạy thêm một mùa nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeat: sự lặp lại (n), lặp lại (v).
    • This is just a repeat of last week's episode. (Đây chỉ sự lặp lại tập tuần trước.)
  • Rebroadcast: phát sóng lại (thường dùng cho truyền hình).
    • The network will rebroadcast the documentary. (Kênh sẽ phát sóng lại bộ phim tài liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "rerun", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • Rerun on TV: phát lại trên TV.
      • The old show is rerunning on cable. (Chương trình đang phát lại trên truyền hình cáp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rerun of the same old story": một câu chuyện được kể lại, mang nghĩa tiêu cực về sự nhàm chán.
    • This meeting is just a rerun of the same old story—no new ideas. (Cuộc họp này chỉ sự lặp lại câu chuyện không ý tưởng mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rerun"

rerun
She watches a rerun of her favorite comedy show.