rescision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hủy bỏ, sự hủy: Hành động chấm dứt hiệu lực của một hợp đồng, một thỏa thuận hoặc một quyết định, làm cho nó không còn giá trị nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La rescision du contrat a été prononcée par le tribunal. (Việc hủy bỏ hợp đồng đã được tòa án tuyên bố.)
- Ils ont demandé la rescision de l'accord pour cause d'erreur. (Họ đã yêu cầu hủy bỏ thỏa thuận vì lý do nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rescission pour dol": hủy bỏ vì gian lận.
- La victime peut demander la rescission pour dol. (Nạn nhân có thể yêu cầu hủy bỏ vì gian lận.)
"droit à rescision": quyền được hủy bỏ.
- Le consommateur dispose d'un droit à rescision sous certaines conditions. (Người tiêu dùng có quyền được hủy bỏ trong một số điều kiện nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Résilier (động từ): hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng).
- Il a décidé de résilier son abonnement. (Anh ấy đã quyết định hủy đăng ký của mình.)
Résiliation (danh từ giống cái): sự hủy bỏ, sự chấm dứt.
- La résiliation du bail doit être notifiée par écrit. (Việc hủy bỏ hợp đồng thuê nhà phải được thông báo bằng văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Annulation: sự hủy bỏ, sự bãi bỏ.
- Révocation: sự thu hồi, sự bãi bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rescision")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rescision")
danh từ giống đực
- sự hủy bỏ, sự hủy