rescousse

Học thuật
Thân thiện
rescousse

Un marin appelle à la rescousse depuis le pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Sự lấy lại tàu: Hành động chiếm lại một con tàu đã bị kẻ thù hoặc cướp biển bắt giữ.
    • Sự giải cứu, sự cứu viện: Hành động đến giúp đỡ, giải thoát ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La rescousse du navire par l'équipage fut héroïque. (Việc thủy thủ đoàn lấy lại con tàu thật anh dũng.)
    • Nous avons besoin d'une rescousse immédiate. (Chúng tôi cần sự giải cứu ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la rescousse": Đến để cứu viện, đến để giải cứu.
    • Les pompiers sont arrivés à la rescousse. (Lính cứu hỏa đã đến để giải cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Secourir (động từ): Cứu giúp, ứng cứu.
    • Il faut secourir les blessés. (Cần phải cứu giúp những người bị thương.)
  • Secours (danh từ giống đực): Sự cứu giúp, viện trợ.
    • Appeler les secours. (Gọi cứu hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvetage: Sự cứu hộ, sự cứu vớt.
  • Assistance: Sự trợ giúp, sự viện trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rescousse".)

Thành ngữ liên quan
  • "Appeler à la rescousse": Kêu gọi sự cứu viện, gọi người đến giúp.
    • Il a appelé ses amis à la rescousse. (Anh ấy đã gọi bạn bè đến cứu viện.)
rescousse

Un marin appelle à la rescousse depuis le pont du navire.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) sự lấy lại tàu (bị địch bắt giữ)
    • à la rescousse
      đến cứu
    • Appeler à la rescousse
      gọi đến cứu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rescousse"