rescousse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Sự lấy lại tàu: Hành động chiếm lại một con tàu đã bị kẻ thù hoặc cướp biển bắt giữ.
- Sự giải cứu, sự cứu viện: Hành động đến giúp đỡ, giải thoát ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La rescousse du navire par l'équipage fut héroïque. (Việc thủy thủ đoàn lấy lại con tàu thật anh dũng.)
- Nous avons besoin d'une rescousse immédiate. (Chúng tôi cần sự giải cứu ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la rescousse": Đến để cứu viện, đến để giải cứu.
- Les pompiers sont arrivés à la rescousse. (Lính cứu hỏa đã đến để giải cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Secourir (động từ): Cứu giúp, ứng cứu.
- Il faut secourir les blessés. (Cần phải cứu giúp những người bị thương.)
- Secours (danh từ giống đực): Sự cứu giúp, viện trợ.
- Appeler les secours. (Gọi cứu hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Sauvetage: Sự cứu hộ, sự cứu vớt.
- Assistance: Sự trợ giúp, sự viện trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rescousse".)
Thành ngữ liên quan
- "Appeler à la rescousse": Kêu gọi sự cứu viện, gọi người đến giúp.
- Il a appelé ses amis à la rescousse. (Anh ấy đã gọi bạn bè đến cứu viện.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) sự lấy lại tàu (bị địch bắt giữ)
- à la rescousseđến cứu
- Appeler à la rescoussegọi đến cứu