rescrit

Học thuật
Thân thiện
rescrit

Le roi signe un rescrit dans la salle du trône.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỉ dụ: Một mệnh lệnh hoặc quyết định chính thức được ban hành bởi một nhân vật thẩm quyền tối cao, như một vị vua hoặc giáo hoàng.
    • Sắc lệnh: Một văn bản pháphoặc mệnh lệnh tính chất trang trọng chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roi a publié un rescrit pour gracier les prisonniers. (Nhà vua đã ban hành một chỉ dụ để ân xá các tù nhân.)
    • Le rescrit papal a été lu devant les fidèles. (Chỉ dụ của giáo hoàng đã được đọc trước các tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rescrit fiscal": Thư trả lời chính thức củaquan thuế về cách giải thích luật thuế trong một tình huống cụ thể. (Lưu ý: Đâymột cụm từ chuyên ngành, không phải nghĩa cơ bản của từ đơn "rescrit").
    • L'entreprise a demandé un rescrit fiscal avant de procéder à l'opération. (Công ty đã yêu cầu một thư trả lời chính thức từquan thuế trước khi tiến hành thủ tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Décret (n.m): Sắc lệnh, nghị định (thường do chính phủ ban hành).
  • Édit (n.m): Chiếu chỉ, sắc lệnh (của vua chúa).
  • Ordonnance (n.f): Sắc lệnh, pháp lệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Décret: sắc lệnh, nghị định.
  • Édit: chiếu chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rescrit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rescrit").

rescrit

Le roi signe un rescrit dans la salle du trône.

danh từ giống đực
  1. chỉ dụ (của vua, của giáo hoàng)

Từ chứa "rescrit"

Từ có nhắc đến "rescrit"