researcher

/ri'sə:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
researcher

A researcher carefully examines a specimen under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu: Người công việc chuyên môn thực hiện nghiên cứu hệ thống, thường trong các lĩnh vực khoa học, học thuật, hoặc thị trường, để khám phá thông tin mới hoặc đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university employs many talented researchers. (Trường đại học tuyển dụng nhiều nhà nghiên cứu tài năng.)
    • She is a leading researcher in the field of renewable energy. ( ấy một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
    • The market researcher presented the findings on consumer trends. (Nhà nghiên cứu thị trường trình bày các phát hiện về xu hướng tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principal/Lead researcher": Nhà nghiên cứu chính, người đứng đầu một dự án nghiên cứu.
    • Dr. Smith is the lead researcher on this clinical trial. (Tiến sĩ Smith nhà nghiên cứu chính của thử nghiệm lâm sàng này.)
  • "Independent researcher": Nhà nghiên cứu độc lập, không thuộc một tổ chức cụ thể.
    • He works as an independent researcher, publishing papers on ancient history. (Ông ấy làm việc như một nhà nghiên cứu độc lập, công bố các bài báo về lịch sử cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Research (n/đt): Nghiên cứu / Tiến hành nghiên cứu.
    • Their research focuses on marine biology. (Nghiên cứu của họ tập trung vào sinh học biển.)
  • Research fellow (n): Nghiên cứu viên (thường vị trí học thuật sau tiến sĩ tại một trường đại học hoặc viện nghiên cứu).
    • She was awarded a three-year position as a research fellow. ( ấy được trao một vị trí nghiên cứu viên trong ba năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigator: Nhà điều tra, người nghiên cứu (thường nhấn mạnh việc tìm hiểu nguyên nhân, sự thật).
  • Scientist: Nhà khoa học (người hoạt động chuyên môn trong một ngành khoa học; có thể bao gồm cả nghiên cứu).
  • Scholar: Học giả (ngườihọc vấn uyên thâm, thường trong khoa học xã hội nhân văn; công việc có thể bao gồm nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "researcher".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "researcher" một cách đặc thù.)

researcher

A researcher carefully examines a specimen under a microscope.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "researcher"