investigator
/in'vestigeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều tra: Một người có nhiệm vụ tìm hiểu, thu thập thông tin và xác minh sự thật về một sự việc, vụ án hoặc vấn đề cụ thể, thường theo cách có hệ thống và chính thức.
- Nhà nghiên cứu: Một người tiến hành nghiên cứu khoa học hoặc học thuật một cách có phương pháp để khám phá kiến thức mới hoặc hiểu rõ hơn về một chủ đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investigator spent months gathering evidence for the case. (Người điều tra đã dành nhiều tháng để thu thập chứng cứ cho vụ án.)
- Private investigators are often hired to find missing persons. (Các điều tra viên tư thường được thuê để tìm người mất tích.)
- She is a leading investigator in the field of cancer research. (Bà ấy là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The principal investigator": Trưởng nhóm nghiên cứu (thường trong các dự án khoa học).
- Dr. Smith is the principal investigator on this government-funded project. (Tiến sĩ Smith là trưởng nhóm nghiên cứu chính của dự án được chính phủ tài trợ này.)
"An independent investigator": Điều tra viên độc lập (người được chỉ định từ bên ngoài để đảm bảo tính khách quan).
- The board hired an independent investigator to review the allegations. (Hội đồng đã thuê một điều tra viên độc lập để xem xét các cáo buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Investigate (động từ): Điều tra, nghiên cứu.
- The police will investigate the accident. (Cảnh sát sẽ điều tra vụ tai nạn.)
- Investigative (tính từ): (Thuộc về) điều tra, có tính chất điều tra.
- She has a sharp investigative mind. (Cô ấy có một trí óc điều tra sắc sảo.)
- Investigation (danh từ): Cuộc điều tra, sự nghiên cứu.
- The investigation into the fraud is ongoing. (Cuộc điều tra vụ gian lận vẫn đang tiếp diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Detective (danh từ): Thám tử, điều tra viên (thường dùng trong lĩnh vực hình sự).
- Researcher (danh từ): Nhà nghiên cứu.
- Examiner (danh từ): Người kiểm tra, giám định viên.
- Inquirer (danh từ): Người điều tra, người thẩm vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ "investigator". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "investigate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "investigator".)
danh từ
- người điều tra nghiên cứu