reserves

reserves

The local reserves practice drills in the park on Saturday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Lực lượng dự bị: "reserves" chỉ những người dân được huấn luyện như binh lính nhưng không thuộc quân đội chính quy. Họ được gọi nhập ngũ khi cần thiết.
    • Kho dự trữ: "reserves" cũng có thể chỉ lượng hàng hóa, tài nguyên hoặc tiền bạc được giữ lại để sử dụng sau này.
  2. Danh từ (số nhiều, nghĩa mở rộng):

    • Sự dè dặt, kín đáo: Trong tâm lý, "reserves" đôi khi được dùng để chỉ sự thận trọng hoặc không bộc lộ cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Lực lượng dự bị:

    • The army called up its reserves to help with the natural disaster. (Quân đội đã huy động lực lượng dự bị để giúp đỡ trong thảm họa thiên nhiên.)
    • Many former soldiers join the reserves to stay connected to the military. (Nhiều cựu binh gia nhập lực lượng dự bị để duy trì kết nối với quân đội.)
  • Kho dự trữ:

    • The country has large reserves of oil and gas. (Quốc gia này kho dự trữ lớn dầu mỏ khí đốt.)
    • We need to keep some food reserves in case of emergency. (Chúng ta cần giữ một số kho dự trữ thực phẩm trong trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in reserve": ở trạng thái dự trữ, sẵn sàng sử dụng.

    • Keep some money in reserve for unexpected expenses. (Giữ một ít tiền dự trữ cho các chi phí bất ngờ.)
  • "without reserve": không dè dặt, thẳng thắn, hết lòng.

    • She expressed her love without reserve. ( ấy bày tỏ tình yêu của mình một cách không dè dặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Reserve (danh từ, số ít): sự dự trữ, sự dè dặt.

    • He showed great reserve in his speech. (Anh ấy thể hiện sự dè dặt lớn trong bài phát biểu của mình.)
  • Reserve (động từ): đặt trước, dành dụm.

    • I want to reserve a table for two. (Tôi muốn đặt trước một bàn cho hai người.)
Từ đồng nghĩa
  • Backup (lực lượng dự phòng): (Nhóm một kế hoạch dự phòng.)
  • Stockpile (kho tích trữ): (Chính phủ đã xây dựng một kho tích trữ vật y tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reserve for (dành cho, để dành cho): (Ghế này được dành cho người già.)
Thành ngữ liên quan
  • "hold in reserve": giữ lại để dùng sau.

    • The coach held his best player in reserve for the final match. (Huấn luyện viên giữ cầu thủ xuất sắc nhất của mình dự bị cho trận chung kết.)
  • "break into one's reserves": dùng đến kho dự trữ.

    • During the famine, they had to break into their food reserves. (Trong nạn đói, họ buộc phải dùng đến kho dự trữ thực phẩm.)

Từ gần giống

Từ chứa "reserves"