reservoir

/'rezəvwɑ:/
danh từ
  1. bể chứa nước; đồ chưa (chất lỏng)
  2. kho, kho dự trữ, nguồn
    • a reservoir of knowledge
      kho kiến thức
    • a reservoir of strength
      nguồn sức mạnh
ngoại động từ
  1. chứa vào bể chứa nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "reservoir"

reservoir
A large reservoir supplies water to the nearby town.