reservoir

/'rezəvwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
reservoir

A large reservoir supplies water to the nearby town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ chứa nước nhân tạo: Một hồ lớn, thường được tạo ra bởi con người thông qua việc xây đập ngăn sông, để trữ nước phục vụ cho sinh hoạt, tưới tiêu hoặc sản xuất điện.
    • Bể chứa, thùng chứa: Một vật chứa được thiết kế để giữ một lượng lớn chất lỏng, như nước hoặc dầu.
    • Kho dự trữ, nguồn cung cấp dồi dào: Một nơi hoặc nguồn cung cấp lớn cho một thứ đó trừu tượng, như kiến thức, tài năng hoặc sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city gets its water from a large reservoir in the mountains. (Thành phố lấy nước từ một hồ chứa lớn trên núi.)
    • Check the oil reservoir in the machine. (Hãy kiểm tra bể chứa dầu trong máy.)
    • She is a reservoir of patience when dealing with children. ( ấy một kho dự trữ kiên nhẫn khi đối phó với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reservoir of talent": Nguồn tài năng dồi dào.

    • The university is a reservoir of talent for the tech industry. (Trường đại học một nguồn tài năng dồi dào cho ngành công nghệ.)
  • "Act as a reservoir": Đóng vai trò nơi chứa, nguồn cung cấp.

    • Wetlands act as a reservoir for biodiversity. (Vùng đất ngập nước đóng vai trò nơi chứa đựng sự đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Reservoir rock (n): Đá chứa (trong địa chất dầu khí, loại đá lỗ rỗng chứa dầu hoặc khí).
  • Impoundment (n): Hồ chứa (nhấn mạnh vào việc được tạo ra bởi đập).
Từ đồng nghĩa
  • Basin: Bồn chứa, lưu vực.
  • Cistern: Bể chứa nước (thường ngầm).
  • Repository: Kho lưu trữ, nơi cất giữ.
  • Stockpile: Kho dự trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

reservoir

A large reservoir supplies water to the nearby town.

danh từ
  1. bể chứa nước; đồ chưa (chất lỏng)
  2. kho, kho dự trữ, nguồn
    • a reservoir of knowledge
      kho kiến thức
    • a reservoir of strength
      nguồn sức mạnh
ngoại động từ
  1. chứa vào bể chứa nước

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "reservoir"