reshape

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo hình lại, định hình lại: "reshape" có nghĩa thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc tổ chức của một vật, một hệ thống, hay một ý tưởng để làm cho trở nên khác biệt hoặc phù hợp hơn với mục đích mới.
    • Cải tổ, xây dựng lại: Trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh doanh, "reshape" chỉ hành động thay đổi căn bản một kế hoạch, chính sách hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company decided to reshape its marketing strategy to reach younger customers. (Công ty quyết định định hình lại chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận khách hàng trẻ tuổi hơn.)
    • The new teacher reshaped the classroom layout to encourage group work. (Giáo viên mới đã tạo hình lại cách bố trí lớp học để khuyến khích làm việc nhóm.)
    • After the earthquake, the city had to reshape its entire infrastructure. (Sau trận động đất, thành phố đã phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở hạ tầng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reshape one's identity": thay đổi bản sắc hoặc hình ảnh cá nhân.

    • After the scandal, the politician tried to reshape his public identity. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã cố gắng thay đổi bản sắc công chúng của mình.)
  • "to reshape the landscape": thay đổi hoàn toàn một lĩnh vực hoặc bối cảnh.

    • The invention of the internet reshaped the global communication landscape. (Phát minh ra internet đã thay đổi hoàn toàn bối cảnh giao tiếp toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reshaping (danh động từ): hành động hoặc quá trình tạo hình lại.

    • The reshaping of the department took several months. (Việc tái cấu trúc phòng ban đã mất vài tháng.)
  • Reshaped (tính từ): đã được tạo hình lại.

    • The reshaped policy was more effective. (Chính sách đã được định hình lại hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reform: cải cách, cải tổ (thường dùng trong chính trị hoặc xã hội).
    • The government plans to reform the education system. (Chính phủ kế hoạch cải cách hệ thống giáo dục.)
  • Remodel: tu sửa, tái cấu trúc (thường dùng cho vật hoặc không gian).
    • They remodeled the kitchen to make it more modern. (Họ đã tu sửa lại nhà bếp để làm cho hiện đại hơn.)
  • Reorganize: tổ chức lại (thường dùng cho cấu trúc quản lý).
    • The company needs to reorganize its departments. (Công ty cần tổ chức lại các phòng ban của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reshape into: tạo hình lại thành (một dạng khác).
    • The sculptor reshaped the clay into a beautiful vase. (Nhà điêu khắc đã tạo hình lại đất sét thành một chiếc bình đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp phổ biến với "reshape", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "Reshape the future": định hình lại tương lai.
      • Young people have the power to reshape the future through their actions. (Người trẻ sức mạnh để định hình lại tương lai thông qua hành động của họ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "reshape"

reshape
The artist uses clay to reshape the sculpture.