reship
/'ri:'ʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lại cho xuống tàu; lại chuyên chở bằng tàu: Hành động xếp hàng hóa lên tàu một lần nữa, hoặc vận chuyển lại bằng đường biển.
- Chuyển sang tàu khác: Hành động dỡ hàng hóa từ một con tàu này và chất lên một con tàu khác để tiếp tục hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The damaged goods had to be unloaded, repaired, and then reshipped to the customer. (Hàng hóa bị hư hỏng phải được dỡ xuống, sửa chữa, và sau đó lại cho xuống tàu để gửi đến khách hàng.)
- Due to the storm, the cargo was reshipped on a different vessel. (Do cơn bão, lô hàng đã được chuyển sang tàu khác.)
- The company will reship the order at no extra cost. (Công ty sẽ lại chuyên chở đơn hàng mà không tính phí bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To reship cargo": Chuyển tải hàng hóa.
- The port's main function is to reship cargo from large container ships to smaller coastal vessels. (Chức năng chính của cảng là chuyển tải hàng hóa từ các tàu container lớn sang các tàu ven biển nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Reshipment (danh từ): Sự chuyển tải; sự vận chuyển lại.
- The reshipment of the goods caused a two-week delay. (Việc chuyển tải hàng hóa đã gây ra sự chậm trễ hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Transship (động từ): Chuyển tải (hàng hóa từ phương tiện vận tải này sang phương tiện khác, thường cùng loại).
- Transfer (động từ): Chuyển, di chuyển (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong vận tải biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "reship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reship")
động từ
- lại cho xuống tàu; lại chuyên chở bằng tàu; lại đi tàu
- chuyển sang tàu khác