residuary

/ri'zidjuəri/
Học thuật
Thân thiện
residuary

The residuary estate was distributed among the distant relatives.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn lại, ra: Chỉ phần còn sót lại, phần thừa ra sau khi đã lấy đi hoặc sử dụng phần chính.
    • (Pháp ) Liên quan đến tài sản thừa kế còn lại: Trong ngữ cảnh pháp , đặc biệt luật di sản, từ này mô tả phần tài sản hoặc quyền lợi còn lại sau khi đã thanh toán các khoản nợ, chi phí tang lễ, thuế các di tặng cụ thể theo di chúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • After distributing the specific gifts, she dealt with the residuary estate. (Sau khi phân phát các món quà cụ thể, ấy xử lý phần tài sản còn lại.)
    • The residuary funds were donated to charity. (Các quỹ còn được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
  • Tính từ (nghĩa pháp ):

    • He was named the residuary beneficiary in his uncle's will. (Anh ấy được chỉ định người thụ hưởng phần tài sản còn lại trong di chúc của người chú.)
    • The residuary clause in the will disposes of any remaining assets. (Điều khoản về tài sản thừa kế còn lại trong di chúc định đoạt bất kỳ tài sản nào còn sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Residuary estate": Phần tài sản thừa kế còn lại (sau các khoản chi trả di tặng cụ thể).

    • The residuary estate was divided equally among the three children. (Phần tài sản thừa kế còn lại được chia đều cho ba người con.)
  • "Residuary legatee": Người thừa kế phần tài sản còn lại.

    • As the residuary legatee, she received what was left of the estate. ( người thừa kế phần tài sản còn lại, ấy nhận được những còn sót lại của di sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Residue (danh từ): Phần còn lại, tàn dư. Đây danh từ gốc của "residuary".

    • The residue of the estate was substantial. (Phần còn lại của di sản rất lớn.)
  • Residual (tính từ): Còn sót lại, ra. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chung chung hơn.

    • They cleaned up the residual chemical waste. (Họ đã dọn sạch chất thải hóa học còn sót lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Remaining: Còn lại.
  • Leftover: Còn thừa, còn sót lại.
  • Surplus: Thặng dư, dư thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "residuary" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "residuary". Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp hoặc hành chính trang trọng.)

residuary

The residuary estate was distributed among the distant relatives.

tính từ
  1. , còn lại

Từ đồng nghĩa