residual

/ri'zidjuəl/
tính từ
  1. còn , còn lại
  2. (toán học); (vật ) thặng dư, (còn)
    • residual oscillation
      dao động
danh từ
  1. phần còn lại, phần còn
  2. (toán học) số dư
  3. số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

residual
The scientist measured the residual liquid in the beaker.