resignation

/,rezig'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
resignation

He handed his resignation letter to his manager.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ chức; đơn xin từ chức: Hành động rời bỏ một công việc hoặc chức vụ một cách chính thức, hoặc văn bản thông báo về hành động đó.
    • Sự cam chịu, sự nhẫn nhục: Trạng thái chấp nhận một điều đó khó chịu hoặc không thể tránh khỏi không phàn nàn hoặc chống đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager submitted his resignation to the board yesterday. (Người quản lý đã nộp đơn từ chức lên hội đồng quản trị ngày hôm qua.)
    • She handed in her resignation after working here for ten years. ( ấy đã đệ trình đơn xin thôi việc sau mười năm làm việc tại đây.)
    • He faced his illness with quiet resignation. (Anh ấy đối mặt với căn bệnh của mình với sự cam chịu lặng lẽ.)
    • There was a look of resignation on her face when she heard the bad news. ( một vẻ nhẫn nhục trên khuôn mặt ấy khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tender one's resignation": Đệ trình đơn từ chức một cách chính thức.
    • The minister was forced to tender his resignation after the scandal. (Vị bộ trưởng buộc phải đệ trình đơn từ chức sau vụ bê bối.)
  • "A letter of resignation": Thư từ chức.
    • You must submit a formal letter of resignation at least two weeks in advance. (Bạn phải nộp một thư từ chức chính thức ít nhất hai tuần trước.)
  • "With an air of resignation": Với vẻ cam chịu, nhẫn nhục.
    • He sighed with an air of resignation and accepted the difficult task. (Anh ấy thở dài với vẻ cam chịu nhận nhiệm vụ khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Resign (động từ): Từ chức, thôi việc; cam chịu.
    • He decided to resign from his position. (Anh ấy quyết định từ chức khỏi vị trí của mình.)
  • Resigned (tính từ): Cam chịu, chấp nhận.
    • She had a resigned attitude towards her fate. ( ấy thái độ cam chịu trước số phận của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ chức (nghĩa công việc):
    • Quitting: Sự bỏ việc, thôi việc (thông thường hơn).
    • Notice: Đơn thông báo thôi việc.
  • Cam chịu (nghĩa thái độ):
    • Acceptance: Sự chấp nhận.
    • Forbearance: Sự nhẫn nại, kiên nhẫn.
    • Submission: Sự phục tùng, đầu hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'resignation'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'resign').

Thành ngữ liên quan
  • "To meet one's fate with resignation": Cam chịu số phận.
    • The old warrior met his fate with quiet resignation. (Người lính già đã đón nhận số phận của mình với sự cam chịu lặng lẽ.)
resignation

He handed his resignation letter to his manager.

danh từ
  1. sự từ chức; đơn xin từ chức
    • to send in (tender, give) one's resignation
      đưa đơn xin từ chức
  2. sự từ bỏ, sự trao, sự nhường (quyền lợi, hy vọng...)
  3. sự cam chịu; sự nhẫn nhục
    • to accept one's fate with resignation
      cam chịu số phận

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "resignation"