surrender

/sə'rendə/
Học thuật
Thân thiện
surrender

The soldiers raised a white flag to signal their surrender.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đầu hàng: Hành động chấm dứt kháng cự, ngừng chiến đấu chấp nhận thua cuộc trước đối phương.
    • Sự giao nộp, sự từ bỏ: Hành động đưa hoặc trao lại thứ đó (quyền lực, quyền sở hữu, quyền kiểm soát) cho người khác.
  2. Động từ:

    • Đầu hàng: Ngừng chiến đấu hoặc kháng cự đặt mình dưới sự kiểm soát của đối phương.
    • Giao nộp, trao lại: Từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đối với một thứ đó đưa cho người khác.
    • Để cho (cảm xúc, thói quen...) chi phối: Ngừng chống cự chấp nhận bị ảnh hưởng hoàn toàn bởi một cảm xúc, sự cám dỗ hoặc thói quen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The enemy's surrender was announced on the radio. (Sự đầu hàng của kẻ thù đã được thông báo trên đài phát thanh.)
    • The surrender of his passport was required by the authorities. (Việc giao nộp hộ chiếu của anh ta yêu cầu từ nhà chức trách.)
  • Động từ:

    • The soldiers refused to surrender. (Những người lính từ chối đầu hàng.)
    • He agreed to surrender the stolen property to the police. (Anh ta đồng ý giao nộp tài sản ăn cắp cho cảnh sát.)
    • She finally surrendered to sleep after a long day. (Cuối cùng ấy cũng để cho giấc ngủ chi phối sau một ngày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconditional surrender": sự đầu hàngđiều kiện (không bất kỳ thỏa thuận hay điều kiện nào).

    • The general demanded the enemy's unconditional surrender. (Vị tướng yêu cầu kẻ thù đầu hàngđiều kiện.)
  • "to surrender oneself to": hoàn toàn buông mình theo, đắm chìm vào.

    • He surrendered himself to the beauty of the music. (Anh ấy đắm chìm vào vẻ đẹp của âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Surrenderee (n): Người được giao nộp, người nhận sự đầu hàng.
  • Surrenderor (n): Người đầu hàng, người giao nộp.
Từ đồng nghĩa
  • Capitulate (v): Đầu hàng (thường sau khi thương lượng các điều khoản).
  • Relinquish (v): Từ bỏ, buông bỏ (quyền lợi, quyền sở hữu).
  • Yield (v): Nhượng bộ, chịu thua.
  • Submit (v): Quy phục, chấp nhận thua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surrender to: Đầu hàng/giao nộp cho ai/cái ; để bản thân bị chi phối bởi cái .
    • They were forced to surrender to the invading forces. (Họ buộc phải đầu hàng lực lượng xâm lược.)
    • Don't surrender to despair. (Đừng để bản thân chìm trong tuyệt vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • To wave the white flag (of surrender): Giương cờ trắng đầu hàng (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • After hours of arguing, I finally waved the white flag and agreed with her plan. (Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng tôi đã đầu hàng đồng ý với kế hoạch của ấy.)
surrender

The soldiers raised a white flag to signal their surrender.

danh từ
  1. sự đầu hàng
    • unconditional surrender
      sự đầu hàng không điều kiện
  2. sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng)
ngoại động từ
  1. bỏ, từ bỏ
    • to surrender one's office
      từ chức
    • to surrender a privilege
      từ bỏ một đặt quyền
    • to surrender hopes
      từ bỏ hy vọng
  2. giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng)
nội động từ
  1. đầu hàng
    • to surrender to somebody
      đầu hàng ai
  2. chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng...) chi phối mình
    • to surrender to an emotion
      để cho sự xúc động chi phối