surrender
/sə'rendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đầu hàng: Hành động chấm dứt kháng cự, ngừng chiến đấu và chấp nhận thua cuộc trước đối phương.
- Sự giao nộp, sự từ bỏ: Hành động đưa hoặc trao lại thứ gì đó (quyền lực, quyền sở hữu, quyền kiểm soát) cho người khác.
Động từ:
- Đầu hàng: Ngừng chiến đấu hoặc kháng cự và đặt mình dưới sự kiểm soát của đối phương.
- Giao nộp, trao lại: Từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đối với một thứ gì đó và đưa nó cho người khác.
- Để cho (cảm xúc, thói quen...) chi phối: Ngừng chống cự và chấp nhận bị ảnh hưởng hoàn toàn bởi một cảm xúc, sự cám dỗ hoặc thói quen.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The enemy's surrender was announced on the radio. (Sự đầu hàng của kẻ thù đã được thông báo trên đài phát thanh.)
- The surrender of his passport was required by the authorities. (Việc giao nộp hộ chiếu của anh ta là yêu cầu từ nhà chức trách.)
Động từ:
- The soldiers refused to surrender. (Những người lính từ chối đầu hàng.)
- He agreed to surrender the stolen property to the police. (Anh ta đồng ý giao nộp tài sản ăn cắp cho cảnh sát.)
- She finally surrendered to sleep after a long day. (Cuối cùng cô ấy cũng để cho giấc ngủ chi phối sau một ngày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unconditional surrender": sự đầu hàng vô điều kiện (không có bất kỳ thỏa thuận hay điều kiện nào).
- The general demanded the enemy's unconditional surrender. (Vị tướng yêu cầu kẻ thù đầu hàng vô điều kiện.)
"to surrender oneself to": hoàn toàn buông mình theo, đắm chìm vào.
- He surrendered himself to the beauty of the music. (Anh ấy đắm chìm vào vẻ đẹp của âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Surrenderee (n): Người được giao nộp, người nhận sự đầu hàng.
- Surrenderor (n): Người đầu hàng, người giao nộp.
Từ đồng nghĩa
- Capitulate (v): Đầu hàng (thường sau khi thương lượng các điều khoản).
- Relinquish (v): Từ bỏ, buông bỏ (quyền lợi, quyền sở hữu).
- Yield (v): Nhượng bộ, chịu thua.
- Submit (v): Quy phục, chấp nhận thua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Surrender to: Đầu hàng/giao nộp cho ai/cái gì; để bản thân bị chi phối bởi cái gì.
- They were forced to surrender to the invading forces. (Họ buộc phải đầu hàng lực lượng xâm lược.)
- Don't surrender to despair. (Đừng để bản thân chìm trong tuyệt vọng.)
Thành ngữ liên quan
- To wave the white flag (of surrender): Giương cờ trắng đầu hàng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- After hours of arguing, I finally waved the white flag and agreed with her plan. (Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng tôi đã đầu hàng và đồng ý với kế hoạch của cô ấy.)
danh từ
- sự đầu hàng
- unconditional surrendersự đầu hàng không điều kiện
- sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng)
ngoại động từ
- bỏ, từ bỏ
- to surrender one's officetừ chức
- to surrender a privilegetừ bỏ một đặt quyền
- to surrender hopestừ bỏ hy vọng
- giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng)
nội động từ
- đầu hàng
- to surrender to somebodyđầu hàng ai
- chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng...) chi phối mình
- to surrender to an emotionđể cho sự xúc động chi phối