resistibility
/ri,zistə'biliti/
Học thuậtThân thiện
The new material's resistibility to extreme temperatures was tested in the lab.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể chống lại, tính có thể cưỡng lại: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ gì đó khiến nó có khả năng chống cự hoặc không dễ dàng bị khuất phục, thay đổi hoặc bị ảnh hưởng.
- Khả năng chống lại: Năng lực nội tại để đối kháng, chịu đựng hoặc không bị tác động bởi một lực lượng, ảnh hưởng hoặc điều kiện bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The resistibility of this new alloy to extreme heat is remarkable. (Tính có thể chống lại nhiệt độ cực cao của hợp kim mới này thật đáng chú ý.)
- We must test the material's resistibility to corrosion. (Chúng ta phải kiểm tra khả năng chống lại sự ăn mòn của vật liệu.)
- The resistibility of his arguments made them hard to refute. (Tính có thể cưỡng lại của các lập luận của anh ấy khiến chúng khó bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer resistibility": Tính có thể chống lại hoàn toàn, mạnh mẽ.
- The sheer resistibility of the fortress walls deterred any attack. (Tính có thể chống lại hoàn toàn của những bức tường thành trì đã ngăn chặn mọi cuộc tấn công.)
"Inherent resistibility": Tính có thể chống lại vốn có, bẩm sinh.
- The plant's inherent resistibility to pests reduces the need for pesticides. (Tính có thể chống lại sâu bệnh vốn có của cây trồng làm giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Resistible (adj): Có thể chống lại được, có thể cưỡng lại được.
- The temptation was strong but ultimately resistible. (Sự cám dỗ rất mạnh nhưng cuối cùng vẫn có thể cưỡng lại được.)
Resistance (n): Sự chống cự, sức đề kháng (thường dùng phổ biến hơn "resistibility").
- The bacteria showed resistance to the antibiotic. (Vi khuẩn thể hiện sức đề kháng với thuốc kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Defensibility: Tính có thể phòng thủ được.
- Imperviousness: Tính không thấm, tính không bị ảnh hưởng.
- Withstandability: Khả năng chịu đựng, chống chọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "resistibility" là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ gốc "resist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "resistibility". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.)
The new material's resistibility to extreme temperatures was tested in the lab.
danh từ
- tính có thể chống lại, tính có thể cưỡng lại
- khả năng chống lại