resistance

/ri'zistəns/
Học thuật
Thân thiện
resistance

The patient's resistance to the new medication was carefully monitored.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng: Hành động hoặc sức mạnh chống lại một lực lượng, ảnh hưởng, hoặc sự tấn công.
    • Điện trở: Trong vật , đây đại lượng đo lường sự cản trở dòng điện chạy qua một vật dẫn.
    • Sức bền, độ chịu đựng, tính chống chịu: Khả năng của một vật liệu hoặc sinh vật chịu đựng được các tác động hại như lực, bệnh tật, hoặc điều kiện môi trường.
    • Sự phản đối, sự chống đối: Thái độ hoặc hành động bày tỏ sự không đồng tình hoặc phản đối một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army met with fierce resistance from the local fighters. (Quân đội vấp phải sự kháng cự quyết liệt từ các chiến binh địa phương.)
    • Copper wire has very low electrical resistance. (Dây đồng điện trở rất thấp.)
    • This variety of rice has a high resistance to drought. (Giống lúa này khả năng chịu hạn cao.)
    • There was strong resistance to the new policy from the employees. ( sự phản đối mạnh mẽ từ nhân viên đối với chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the line of least resistance": Chọn con đường dễ dàng nhất, phương án ít gặp trở ngại nhất.
    • Instead of arguing, he always takes the line of least resistance. (Thay vì tranh cãi, anh ấy luôn chọn con đường dễ dàng nhất.)
  • "Passive resistance": Sự kháng cự thụ động, phản đối bằng cách không hợp tác không dùng bạo lực.
    • The protesters engaged in passive resistance by sitting in the streets. (Những người biểu tình thực hiện kháng cự thụ động bằng cách ngồi trên đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Resist (động từ): Chống lại, kháng cự, cưỡng lại.
    • It's hard to resist the temptation of chocolate. (Thật khó để cưỡng lại sự cám dỗ của --la.)
  • Resistant (tính từ): khả năng chống chịu, sức đề kháng.
    • These bacteria are resistant to antibiotics. (Những vi khuẩn này kháng lại thuốc kháng sinh.)
  • Resistor (danh từ): Điện trở (một linh kiện điện tử).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho sự chống cự/phản đối):
    • Opposition: Sự phản đối, sự đối lập.
    • Defiance: Sự thách thức, sự chống đối.
  • Danh từ (cho sức bền/độ chịu):
    • Endurance: Sức chịu đựng, độ bền.
    • Resilience: Khả năng phục hồi, tính đàn hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "resistance" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "resist".) - Resist against: Chống lại (một điều đó). - We must resist against injustice. (Chúng ta phải chống lại sự bất công.)

Thành ngữ liên quan
  • The path of least resistance: Con đường dễ dàng nhất (giống với "the line of least resistance").
    • Water flows along the path of least resistance. (Nước chảy theo con đường dễ dàng nhất.)
resistance

The patient's resistance to the new medication was carefully monitored.

danh từ
  1. sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng
    • a war of resistance
      cuộc kháng chiến
  2. (vật ) điện trở
    • resistance box
      hộp điện trở
  3. tính chống, sức bền, độ chịu
    • frictional resistance
      độ chịu ma sát
    • resistance to corrosion
      tính chống gặm mòn

Idioms

  • to take the line of least resistance
    chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất