resold

/'ri:'sel/
Học thuật
Thân thiện
resold

He resold the vintage comic book to a collector for a higher price.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bán lại: Hành động bán một thứ đó người bán đã mua trước đó. Đây dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ "resell".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He bought the painting cheaply and resold it for a huge profit. (Anh ta mua bức tranh với giá rẻ bán lại để kiếm lời lớn.)
    • The tickets cannot be resold at a higher price. ( không thể được bán lại với giá cao hơn.)
    • After using the phone for a year, she resold it online. (Sau khi dùng điện thoại một năm, ấy đã bán lại trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be resold": được bán lại (dạng bị động).
    • The confiscated goods will be resold at a public auction. (Hàng hóa bị tịch thu sẽ được bán lại tại một cuộc đấu giá công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Resell (v): bán lại (dạng nguyên thể).

    • It is illegal to resell these medicines. (Việc bán lại những loại thuốc này bất hợp pháp.)
  • Resale (n): việc bán lại, thị trường đồ .

    • The car has a high resale value. (Chiếc xe giá trị bán lại cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sell on: bán lại (cho người khác).
  • Trade in: đổi lấy mới (thường tại cửa hàng, có thể liên quan đến việc bán lại sản phẩm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "resold")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "resold")

resold

He resold the vintage comic book to a collector for a higher price.

ngoại động từ resold /'ri:'sould/
  1. bán lại

Từ gần giống