result

/ri'zʌlt/
Học thuật
Thân thiện
result

The student checks the test result on the bulletin board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kết quả: Điều xảy ra hoặc được tạo ra do một hành động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Đây hậu quả hoặc sản phẩm cuối cùng.
    • Đáp số: Trong toán học, câu trả lời hoặc giá trị cuối cùng thu được sau một phép tính.
    • Kết quả (thi đấu, bầu cử): Thông tin về người thắng cuộc, điểm số hoặc tình hình cuối cùng của một cuộc thi, trận đấu hoặc bầu cử.
  2. Nội động từ:

    • (+ from) kết quả của, xảy ra do, bắt nguồn từ: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc dẫn đến một sự việc.
    • (+ in) Dẫn đến, kết quả là, gây ra: Dùng để chỉ hậu quả hoặc kết cục của một sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The final result of the experiment was surprising. (Kết quả cuối cùng của thí nghiệm thật đáng ngạc nhiên.)
    • Check your result carefully before submitting the math test. (Hãy kiểm tra đáp số của em cẩn thận trước khi nộp bài kiểm tra toán.)
    • We are waiting for the election results. (Chúng tôi đang chờ đợi kết quả bầu cử.)
  • Nội động từ:

    • Success results from hard work and perseverance. (Thành công kết quả của sự chăm chỉ kiên trì.)
    • The heavy rain resulted in severe flooding. (Mưa lớn đã dẫn đến lụt nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a result (of)": như một kết quả (của), do đó, vậy. Cụm từ này thường dùng để nối nguyên nhân kết quả.

    • He didn't study. As a result, he failed the exam. (Anh ấy đã không học bài. vậy, anh ấy đã trượt kỳ thi.)
    • The flight was delayed as a result of the storm. (Chuyến bay bị hoãn do bão.)
  • "without result": vô ích, không kết quả.

    • The search for the missing hiker continued without result. (Cuộc tìm kiếm người leo núi mất tích tiếp tục không kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Resultant (tính từ): kết quả, phát sinh từ.

    • The resultant damage from the earthquake was extensive. (Thiệt hại phát sinh từ trận động đất rất lớn.)
  • Resulting (tính từ): kết quả, do đó .

    • They ignored the warning, with resulting consequences. (Họ phớt lờ lời cảnh báo, với những hậu quả do đó .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Outcome (hậu quả, kết cục), consequence (hậu quả), effect (tác động, kết quả), upshot (kết quả cuối cùng).
  • Động từ (+in): Lead to (dẫn đến), cause (gây ra), bring about (mang lại, dẫn đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Result in: Dẫn đến, gây ra (một kết quả cụ thể). Đây cách dùng phổ biến nhất của động từ "result".

    • The new policy could result in job losses. (Chính sách mới có thể dẫn đến mất việc làm.)
  • Result from: kết quả của, bắt nguồn từ (một nguyên nhân cụ thể).

    • His health problems result from years of poor diet. (Các vấn đề sức khỏe của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm ăn uống kém.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "result" một cách cố định như một thành ngữ. Các cách diễn đạt thông thường "as a result" hoặc "without result" như đã nêutrên.)

result

The student checks the test result on the bulletin board.

danh từ
  1. kết quả
    • without result
      không kết quả
  2. (toán học) đáp số
nội động từ (+ from)
  1. do bởi, do ra
    • poverty resulting from the arms race
      sự nghèo nàn do chạy đua trang gây ra
  2. (+ in) dẫn đến, đưa đến, kết quả
    • his recklessness resulted in failure
      sự liều lĩnh khinh suất của hắn đã dẫn đến thất bại