resoluble

/ri'zɔljubl/
Học thuật
Thân thiện
resoluble

This complex problem is resoluble with careful analysis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể phân giải, có thể phân tích thành các phần cấu thành: Chỉ một vấn đề, một chất, hoặc một tình huống phức tạp có thể được chia nhỏ hoặc phân tích thành các yếu tố đơn giản hơn để hiểu .
    • Có thể giải quyết, có thể làm cho rõ ràng: Chỉ một vấn đề, một mâu thuẫn, hoặc một điều khó hiểu có thể được làm sáng tỏ, tìm ra đáp án hoặc kết luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chemical compound is resoluble into its basic elements. (Hợp chất hóa học này có thể phân giải thành các nguyên tố cơ bản của .)
    • This conflict is resoluble through peaceful negotiation. (Xung đột này có thể giải quyết được thông qua đàm phán hòa bình.)
    • The mystery is complex but ultimately resoluble. (Bí ẩn này phức tạp nhưng cuối cùng vẫn có thể giải đáp được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a resoluble dilemma": một tình thế tiến thoái lưỡng nan có thể giải quyết được.

    • The team faced a resoluble dilemma; they just needed more data. (Nhóm đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan có thể giải quyết; họ chỉ cần thêm dữ liệu.)
  • "logically resoluble": có thể giải quyết một cách hợp .

    • The puzzle is logically resoluble if you follow the clues in order. (Câu đố có thể giải quyết một cách hợp nếu bạn theo dõi các manh mối theo thứ tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Resolve (động từ): giải quyết, quyết định.

    • We must resolve this issue quickly. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này nhanh chóng.)
  • Resolution (danh từ): sự giải quyết, nghị quyết, độ phân giải.

    • The resolution of the image is very high. (Độ phân giải của hình ảnh rất cao.)
  • Irresoluble (tính từ): không thể giải quyết, không thể phân giải (từ trái nghĩa).

    • Some philosophical questions seem irresoluble. (Một số câu hỏi triết học dường như không thể giải đáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Solvable: có thể giải được (thường dùng cho vấn đề, bài toán).
  • Analyzable: có thể phân tích được.
  • Explicable: có thể giải thích được, có thể làm sáng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "resoluble" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "resolve".) - Resolve into: phân giải thành, biến thành. - The debate resolved into a simple choice. (Cuộc tranh luận đã phân giải thành một lựa chọn đơn giản.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "resoluble".)

resoluble

This complex problem is resoluble with careful analysis.

tính từ
  1. có thể phân giải
  2. có thể giải quyết (vấn đề)

Từ chứa "resoluble"