resolvent

/ri'zɔlvənt/
Học thuật
Thân thiện
resolvent

A scientist pours a clear resolvent into a beaker containing a solid powder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc tiêu độc, thuốc làm tan: Một chất, thường chất lỏng, khả năng hòa tan các chất khác để tạo thành một dung dịch. Trong y học, thường chỉ một loại thuốc tác dụng làm tan hoặc làm tiêu đi các chất độc, mủ, hoặc các khối u viêm.
    • Dung môi: Một chất (thường chất lỏng) khả năng hòa tan một chất tan khác không thay đổi bản chất hóa học của chính .
  2. Tính từ:

    • tính chất làm tan, tiêu độc: Mô tả đặc tính của một chất khả năng hòa tan hoặc làm tiêu biến một chất khác, đặc biệt trong bối cảnh y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Water is a universal resolvent for many salts. (Nước một dung môi phổ biến để hòa tan nhiều loại muối.)
    • The doctor prescribed a resolvent to reduce the inflammation. (Bác sĩ đơn một loại thuốc tiêu độc để làm giảm tình trạng viêm.)
  • Tính từ:

    • The ointment has a resolvent effect on the swollen tissue. (Loại thuốc mỡ này tác dụng làm tan trên bị sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học y học cổ điển: Từ "resolvent" thường được sử dụng trong các văn bản y học hoặc hóa học cổ điển để chỉ các chất khả năng phân giải hoặc hòa tan. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "solvent" phổ biến hơn cho nghĩa "dung môi".
Biến thể từ gần giống
  • Resolve (động từ): Giải quyết, làm tan, phân giải.
    • The committee met to resolve the issue. (Ủy ban họp để giải quyết vấn đề.)
  • Resolution (danh từ): Sự giải quyết, độ phân giải, nghị quyết.
  • Solvent (danh từ): Dung môi (từ thông dụng đồng nghĩa chính với "resolvent" trong hóa học).
    • Acetone is a common solvent for paint. (Acetone một dung môi phổ biến cho sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa dung môi): Solvent, dissolvent.
  • Danh từ (nghĩa thuốc tiêu độc): Dissolvent, discutient (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "resolvent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "resolvent")

resolvent

A scientist pours a clear resolvent into a beaker containing a solid powder.

tính từ
  1. (y học) tiêu độc (thuốc)
danh từ
  1. (y học) thuốc tiêu độc