solvent

/'sɔlvənt/
Học thuật
Thân thiện
solvent

The company remains solvent despite economic challenges.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dung môi: Một chất lỏng khả năng hòa tan các chất khác để tạo thành một dung dịch.
    • Yếu tố giải quyết, yếu tố làm tan biến: (Nghĩa bóng) Một yếu tố tác dụng làm tiêu tan, giải quyết hoặc làm suy yếu một vấn đề, niềm tin hoặc tình trạng nào đó.
  2. Tính từ:

    • khả năng thanh toán nợ, khả năng chi trả: Mô tả một cá nhân hoặc tổ chức đủ tài sản để trang trải các khoản nợ, không bị phá sản.
    • khả năng hòa tan: đặc tính của một dung môi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Water is a common solvent for salt. (Nước một dung môi phổ biến để hòa tan muối.)
    • Time can be a powerful solvent for grief. (Thời gian có thể một yếu tố làm tan biến nỗi đau mạnh mẽ.)
  • Tính từ:

    • After selling the property, the company became solvent again. (Sau khi bán bất động sản, công ty lại trở nên khả năng thanh toán.)
    • This chemical is highly solvent. (Hóa chất này tính hòa tan rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain solvent": Duy trì khả năng thanh toán, không bị phá sản.

    • The business struggled to remain solvent during the economic crisis. (Doanh nghiệp vật lộn để duy trì khả năng thanh toán trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "Universal solvent": Dung môi phổ quát (một thuật ngữ lý thuyết chỉ một chất có thể hòa tan mọi thứ).

    • Alchemists once searched for the universal solvent. (Các nhà giả kim thuật từng tìm kiếm dung môi phổ quát.)
Biến thể từ gần giống
  • Solvency (danh từ): Khả năng thanh toán, tình trạng không mắc nợ.

    • The bank checks the solvency of loan applicants. (Ngân hàng kiểm tra khả năng thanh toán của những người xin vay.)
  • Insolvent (tính từ): Mất khả năng thanh toán, phá sản.

    • The insolvent company was forced to close. (Công ty mất khả năng thanh toán buộc phải đóng cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dung môi): Dissolver (chất làm tan), diluent (chất pha loãng).
  • Tính từ ( khả năng chi trả): Financially sound (lành mạnh về tài chính), creditworthy ( uy tín tín dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "solvent" với tư cách một động từ. "Solvent" chủ yếu được sử dụng như danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "solvent".)

solvent

The company remains solvent despite economic challenges.

tính từ
  1. khả năng hoà tan
  2. (nghĩa bóng) khả năng làm tan, khả năng làm suy yếu (mê tín dị đoan...)
  3. có thể trả được nợ
danh từ
  1. dung môi
    • water is the commonest solvent
      nước dung môi thông thường nhất
  2. yếu tố làm tan, yếu tố làm yếu đi
    • science as a solvent of religious belief
      khoa học với tính chất một yếu tố tác dụng đập tan đạo giáo