resourceless
/ri'sɔ:slis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tài nguyên, thiếu thốn phương tiện: Chỉ tình trạng không có nguồn lực, tài nguyên vật chất hoặc tài chính cần thiết để đối phó với một tình huống.
- Vô kế, vô phương, bất lực: Diễn tả trạng thái không còn cách nào, không còn phương án hay hy vọng nào để giải quyết vấn đề.
- Không tháo vát, không có khả năng xoay xở: Chỉ một người thiếu sự khéo léo, sáng tạo hoặc kỹ năng cần thiết để tìm ra giải pháp trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The resourceless family struggled to afford food and medicine. (Gia đình nghèo túng ấy phải vật lộn để có tiền mua thức ăn và thuốc men.)
- Feeling completely resourceless, he didn't know where to turn for help. (Cảm thấy hoàn toàn vô phương, anh ta không biết phải tìm sự giúp đỡ ở đâu.)
- A good leader is never resourceless in a crisis. (Một nhà lãnh đạo giỏi không bao giờ bất lực trong khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be left resourceless": bị bỏ mặc trong tình trạng không có lối thoát, không có sự trợ giúp.
- After the company shut down, many workers were left resourceless. (Sau khi công ty đóng cửa, nhiều công nhân bị bỏ mặc trong cảnh khốn cùng.)
- "resourceless and desperate": bất lực và tuyệt vọng (thường dùng để nhấn mạnh mức độ cùng cực).
- The refugees were resourceless and desperate. (Những người tị nạn rơi vào cảnh bất lực và tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Resourceful (adj): : tháo vát, có tài xoay xở. (Đây là từ trái nghĩa phổ biến của "resourceless").
- She is a very resourceful manager. (Cô ấy là một quản lý rất tháo vát.)
- Resource (n): : nguồn lực, tài nguyên, phương kế.
- We need to manage our financial resources carefully. (Chúng ta cần quản lý nguồn lực tài chính một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Destitute: cùng khốn, túng thiếu (nhấn mạnh sự thiếu thốn vật chất cùng cực).
- Helpless: bất lực, không có khả năng tự giúp mình.
- Impoverished: nghèo nàn, kiệt quệ (về tài nguyên hoặc tài chính).
- Incapable: không có khả năng (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Resourceful: tháo vát, có tài xoay xở.
- Wealthy: giàu có, dồi dào tài nguyên.
- Capable: có năng lực, có khả năng.
tính từ
- vô kế, vô phương, không trông mong vào đâu được
- không có tài xoay xở, không tháo vát