respirable
/ris'pirəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hô hấp được, có thể thở được: Chỉ không khí hoặc một chất khí có đủ oxy và không chứa các chất độc hại ở mức độ cho phép, đảm bảo an toàn cho việc hít thở của con người hoặc động vật.
- (Nghĩa bóng) Có thể chịu đựng được, có thể tồn tại được: Dùng để miêu tả một bầu không khí tinh thần, xã hội hoặc tình cảm quá căng thẳng, áp lực hoặc độc hại, khiến người ta cảm thấy ngột ngạt, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- Les pompiers portent des masques pour avoir de l'air respirable. (Lính cứu hỏa đeo mặt nạ để có không khí có thể thở được.)
- La concentration en oxygène est trop faible pour que l'air soit respirable. (Nồng độ oxy quá thấp để không khí có thể hô hấp được.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Avec toutes ces tensions, l'ambiance au bureau n'est plus respirable. (Với tất cả những căng thẳng đó, bầu không khí trong văn phòng không còn có thể chịu đựng được nữa.)
- Les critiques constantes rendent l'atmosphère familiale peu respirable. (Những lời chỉ trích liên tục khiến bầu không khí gia đình trở nên khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendre l'air respirable": Làm cho không khí trở nên có thể thở được (nghĩa đen) hoặc cải thiện một bầu không khí căng thẳng (nghĩa bóng).
- L'ouverture des fenêtres a rendu l'air respirable dans la pièce. (Việc mở cửa sổ đã làm cho không khí trong phòng có thể thở được.)
- Une bonne communication peut rendre l'atmosphère respirable dans une équipe. (Một sự giao tiếp tốt có thể làm cho bầu không khí trong một nhóm dễ chịu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Respirer (động từ): thở, hô hấp.
- Il faut respirer profondément pour se calmer. (Cần phải thở sâu để bình tĩnh lại.)
- Respiration (danh từ): sự hô hấp, hơi thở.
- La respiration est un processus vital. (Hô hấp là một quá trình sống còn.)
- Irrespirable (tính từ, từ trái nghĩa): không thể thở được, ngột ngạt (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- La fumée rend l'air irrespirable. (Khói làm cho không khí không thể thở được.)
Từ đồng nghĩa
- Vivable (nghĩa bóng): có thể sống được, chịu đựng được.
- Les conditions de travail sont à peine vivables. (Điều kiện làm việc chỉ vừa có thể chịu đựng được.)
- Sain (nghĩa đen, về không khí): lành mạnh, trong lành.
- L'air à la campagne est plus sain. (Không khí ở nông thôn lành mạnh hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "respirable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "respirable")
tính từ
- hô hấp được, thở được
- Air qui n'est pas respirablekhông khí không hô hấp được
- l'atmosphère n'est pas respirable, ici(nghĩa bóng) không khí ở đây không thở được