respirable

/ris'pirəbl/
tính từ
  1. hô hấp được, thở được
    • Air qui n'est pas respirable
      không khí không hô hấp được
    • l'atmosphère n'est pas respirable, ici
      (nghĩa bóng) không khíđây không thở được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "respirable"

respirable
L'air dans la forêt est frais et respirable.