respirable

/ris'pirəbl/
Học thuật
Thân thiện
respirable

The air in the forest is clean and respirable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thở được, có thể hít thở được: Dùng để mô tả không khí hoặc một chất khí đủ độ tinh khiết an toàn để con người hoặc động vật hít vào không gây hại ngay lập tức cho phổi hoặc sức khỏe.
    • kích thước đủ nhỏ để hít vào phổi: Trong bối cảnh khoa học an toàn lao động, từ này mô tả các hạt vật chất rất nhỏ (như bụi, khói) kích thước đủ để bị hít sâu vào đường hô hấp phế nang trong phổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the fire, the air was no longer respirable and we needed oxygen masks. (Sau đám cháy, không khí không còn có thể thở được nữa chúng tôi cần mặt nạ oxy.)
    • The main concern is respirable dust, which can cause lung disease. (Mối quan tâm chính bụi có thể hít thở được, thứ có thể gây ra bệnh phổi.)
    • The engineers worked to make the air in the submarine respirable for long missions. (Các kỹ sư đã làm việc để khiến không khí trong tàu ngầm có thể thở được cho những nhiệm vụ dài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Respirable fraction": Phần có thể hít thở được. Thuật ngữ kỹ thuật chỉ phần các hạt trong không khí đủ nhỏ để xâm nhập vào vùng trao đổi khí của phổi.

    • The study focused on the respirable fraction of airborne pollutants. (Nghiên cứu tập trung vào phần có thể hít thở được của các chất ô nhiễm trong không khí.)
  • "Respirable aerosol": Khí dung có thể hít thở. Chỉ những giọt chất lỏng hoặc hạt rắn lửng trong không khí kích thước phù hợp để hít vào phổi.

    • The device generates a respirable aerosol for drug delivery to the lungs. (Thiết bị tạo ra một khí dung có thể hít thở để đưa thuốc vào phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Respire (động từ): Thở.

    • All mammals respire using lungs. (Tất cả động vật thở bằng phổi.)
  • Respiration (danh từ): Sự hô hấp, quá trình thở.

    • Plant respiration occurs day and night. (Sự hô hấp của cây xảy ra cả ngày lẫn đêm.)
  • Respirator (danh từ): Mặt nạ phòng độc, máy hỗ trợ hô hấp.

    • Workers wore respirators in the dusty environment. (Công nhân đeo mặt nạ phòng độc trong môi trường nhiều bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Breathable: Có thể thở được (thường dùng cho không khí hoặc vải).
  • Inhalable: Có thể hít vào (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đường mũi họng).
Từ trái nghĩa
  • Toxic/poisonous: Độc hại.
  • Unbreathable: Không thể thở được.
  • Irrespirable: Không thể thở được (từ ít phổ biến hơn).
respirable

The air in the forest is clean and respirable.

tính từ
  1. có thể thở được, có thể hít thở được (không khí...)

Từ chứa "respirable"