respirateur

Học thuật
Thân thiện
respirateur

Le patient est connecté à un respirateur dans la chambre d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Máy hô hấp: Một thiết bị y tế hỗ trợ hoặc thay thế chức năng hô hấp của bệnh nhân.
    • Mặt nạ bảo hộ lao động: Một loại mặt nạ hoặc thiết bị được sử dụng để lọc không khí, bảo vệ người lao động khỏi hít phải khói bụi, hóa chất độc hại.
  2. Tính từ:

    • Hô hấp: Mô tả những liên quan đến hoặc phục vụ cho việc thở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le patient en détresse est branché à un respirateur. (Bệnh nhân suy hô hấp được kết nối với một máy hô hấp.)
    • Portez un respirateur lorsque vous travaillez avec ces produits chimiques. (Hãy đeo mặt nạ bảo hộ khi làm việc với những hóa chất này.)
  • Tính từ:
    • Les muscles respirateurs sont essentiels pour la respiration. (Các hô hấpthiết yếu cho việc thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Respirateur artificiel": Máy thở nhân tạo, thường dùng trong phòng chăm sóc đặc biệt.
    • Il est resté sous respirateur artificiel pendant plusieurs jours. (Anh ấy đã phải dùng máy thở nhân tạo trong nhiều ngày.)
  • "Respirateur à pression positive": Máy thở áp lực dương, một loại máy hỗ trợ hô hấp phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Respirer (động từ): Thở.
    • Respirez profondément. (Hãy hít thở sâu.)
  • Respiration (danh từ giống cái): Sự hô hấp, hơi thở.
    • La respiration est un processus vital. (Hô hấpmột quá trình sống còn.)
  • Respiratoire (tính từ): (Thuộc về) hô hấp.
    • Le système respiratoire. (Hệ hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventilateur (danh từ giống đực): Máy thông khí, máy thở (trong bối cảnh y tế).
  • Masque à gaz (danh từ giống đực): Mặt nạ phòng độc (một loại mặt nạ bảo hộ đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être sous respirateur: Đang phải dùng máy thở.
    • Le blessé est toujours sous respirateur. (Người bị thương vẫn đang phải dùng máy thở.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "respirateur".

respirateur

Le patient est connecté à un respirateur dans la chambre d'hôpital.

tính từ
  1. hô hấp
    • Muscles respirateurs
      hô hấp
danh từ giống đực
  1. (y học) máy hô hấp
  2. mặt nạ bảo hộ lao động

Từ gần giống