respiratoire

Học thuật
Thân thiện
respiratoire

Le médecin explique le système respiratoire à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Thuộc về hô hấp: "respiratoire" mô tả những liên quan đến quá trình hít thở, trao đổi khí hoặc các cơ quan thực hiện chức năng này trong cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système respiratoire est essentiel à la vie. (Hệ hô hấpthiết yếu đối với sự sống.)
    • Elle souffre d'une infection respiratoire. ( ấy bị nhiễm trùng đường hô hấp.)
    • Les muscles respiratoires se contractent et se relâchent. (Các hô hấp co lại giãn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil respiratoire": bộ máy hô hấp, hệ hô hấp.

    • L'appareil respiratoire comprend les poumons et les voies aériennes. (Bộ máy hô hấp bao gồm phổi đường dẫn khí.)
  • "Fréquence respiratoire": tần số hô hấp, nhịp thở.

    • La fréquence respiratoire d'un adulte au repos est d'environ 12 à 20 cycles par minute. (Tần số hô hấp của một người trưởng thành khi nghỉ ngơikhoảng 12 đến 20 chu kỳ mỗi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Respirer (động từ): thở.

    • Il est difficile de respirer dans cette pièce enfumée. (Thật khó thở trong căn phòng đầy khói này.)
  • Respiration (danh từ): sự hô hấp, hơi thở.

    • La méditation se concentre souvent sur la respiration. (Thiền định thường tập trung vào hơi thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonaire (adj): (thuộc về) phổi. (Lưu ý: Từ này hẹp hơn, chủ yếu chỉ liên quan đến phổi, trong khi "respiratoire" rộng hơn, bao gồm toàn bộ đường hô hấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "respiratoire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "respiratoire".

respiratoire

Le médecin explique le système respiratoire à ses étudiants.

tính từ
  1. (sinh vật học) hô hấp
    • Voies respiratoires
      đường hô hấp
    • Intensité respiratoire
      cường độ hô hấp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "respiratoire"