respiration

/,respə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
respiration

La respiration est essentielle pour tous les êtres vivants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Sự hô hấp, sự thở: Quá trình sinh học trong đó sinh vật trao đổi khí (thường là oxy carbon dioxide) với môi trường. Đâyquá trình thiết yếu cho sự sống.
    • Hành động thở: Chỉ hành động cụ thể của việc hít vào thở ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La respiration est un processus vital pour tous les êtres vivants. (Sự hô hấpmột quá trình sống còn cho mọi sinh vật.)
    • Après la course, sa respiration était rapide et saccadée. (Sau khi chạy, nhịp thở của anh ấy nhanh ngắt quãng.)
    • Le médecin a écouté la respiration du patient. (Bác sĩ đã nghe nhịp thở của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Respiration artificielle": sự hô hấp nhân tạo.

    • Les secouristes ont pratiqué la respiration artificielle sur le naufragé. (Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho người bị đắm tàu.)
  • "Respiration cutanée": sự hô hấp qua da.

    • Les amphibiens utilisent la respiration cutanée en plus de la respiration pulmonaire. (Các loài lưỡng cư sử dụng hô hấp qua da ngoài hô hấp bằng phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Respirer (động từ): thở, hô hấp.

    • Il est difficile de respirer en haute altitude. (Thật khó để thở ở độ cao lớn.)
  • Respiratoire (tính từ): (thuộc về) hô hấp.

    • Le système respiratoire comprend les poumons et les bronches. (Hệ hô hấp bao gồm phổi phế quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Souffle: hơi thở (thường chỉ luồng khí hoặc khả năng thở).
  • Ventilation: sự thông khí (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "respiration". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "respirer").

Thành ngữ liên quan
  • "Retenir sa respiration": nín thở.

    • Il a retenu sa respiration pendant qu'il plongeait. (Anh ấy đã nín thở trong khi lặn.)
  • "Être à bout de respiration": thở không ra hơi, kiệt sức.

    • Après avoir monté les escaliers, elle était à bout de respiration. (Sau khi leo cầu thang, ấy đã thở không ra hơi.)
respiration

La respiration est essentielle pour tous les êtres vivants.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự hô hấp, sự thở
    • Respiration artificielle
      sự hô hấp nhân tạo
    • respiration cutanée
      sự hô hấp qua da

Từ có nhắc đến "respiration"