respiration
/,respə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thở, sự hô hấp: Quá trình sinh học trong đó một sinh vật hít không khí vào và thở ra, trao đổi khí oxy và carbon dioxide với môi trường.
- Hơi thở: Một chu kỳ hoặc hành động thở cụ thể (hít vào và thở ra).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor monitored the patient's respiration. (Bác sĩ theo dõi nhịp thở của bệnh nhân.)
- Plants undergo respiration at night. (Thực vật thực hiện quá trình hô hấp vào ban đêm.)
- The respiration of aquatic animals involves gills. (Sự hô hấp của động vật dưới nước liên quan đến mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Artificial respiration": Hô hấp nhân tạo, một kỹ thuật cấp cứu để duy trì sự trao đổi khí khi một người ngừng thở.
- The lifeguard performed artificial respiration on the drowning victim. (Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân chết đuối.)
"Cellular respiration": Hô hấp tế bào, quá trình trao đổi chất trong tế bào để giải phóng năng lượng từ các phân tử hữu cơ.
- Cellular respiration produces ATP, the energy currency of the cell. (Hô hấp tế bào tạo ra ATP, đồng năng lượng của tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Respire (động từ): Thở, hô hấp.
- All mammals respire using lungs. (Tất cả động vật có vú thở bằng phổi.)
Respiratory (tính từ): Thuộc về hô hấp.
- Smoking can cause severe respiratory diseases. (Hút thuốc có thể gây ra các bệnh đường hô hấp nghiêm trọng.)
Respirator (danh từ): Máy thở, mặt nạ phòng độc.
- The firefighter wore a respirator to enter the smoky building. (Lính cứu hỏa đeo mặt nạ phòng độc để vào tòa nhà đầy khói.)
Từ đồng nghĩa
- Breathing: Sự thở (nghĩa cơ bản về hành động hít vào, thở ra).
- Ventilation: Sự thông khí (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "respiration" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "respire" hoặc tính từ "respiratory").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "respiration").
danh từ
- sự thở, sự hô hấp
- hơi thở