resplendence
/ris'plendəns/ Cách viết khác : (resplendency) /ris'plendənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rực rỡ, sự lộng lẫy, sự chói lọi: Chỉ vẻ đẹp rạng ngời, lấp lánh hoặc huy hoàng đến mức thu hút và làm choáng ngợp. "Resplendence" thường mô tả vẻ đẹp tỏa sáng mạnh mẽ, uy nghi và hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The resplendence of the royal jewels took everyone's breath away. (Vẻ lộng lẫy của những món trang sức hoàng gia khiến mọi người kinh ngạc.)
- We admired the resplendence of the sunset over the ocean. (Chúng tôi chiêm ngưỡng vẻ rực rỡ của hoàng hôn trên biển.)
- The ballroom was decorated with a resplendence that matched the grandeur of the event. (Phòng khiêu vũ được trang trí với một vẻ lộng lẫy tương xứng với tầm vóc của sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Resplendence of...": Vẻ rực rỡ/lộng lẫy của... (thường theo sau bởi một danh từ chỉ thứ có vẻ đẹp tỏa sáng).
- The resplendence of her talent was undeniable. (Vẻ rực rỡ trong tài năng của cô ấy là không thể phủ nhận.)
- "In all its resplendence": Trong tất cả vẻ lộng lẫy/rực rỡ của nó (nhấn mạnh sự toàn vẹn của vẻ đẹp).
- The ancient temple has been restored to its former resplendence. (Ngôi đền cổ đã được phục hồi lại vẻ lộng lẫy trước đây của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Resplendent (tính từ): rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi.
- She looked resplendent in her wedding gown. (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới.)
- Resplendency (danh từ): một biến thể khác của "resplendence", cùng nghĩa (sự rực rỡ, sự lộng lẫy).
Từ đồng nghĩa
- Brilliance: Sự rực rỡ, sự chói sáng (thường về ánh sáng hoặc trí tuệ).
- Splendor/Splendour: Vẻ huy hoàng, lộng lẫy (rất gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
- Magnificence: Sự tráng lệ, hùng vĩ.
- Radiance: Hào quang, ánh sáng rạng rỡ.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách diễn đạt thông thường là sử dụng nó như một danh từ trang trọng để mô tả vẻ đẹp phi thường.)
danh từ
- sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy