dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

responsibility

Words Mentioning "responsibility"

đảm đang
đang
ấn định
đáo nhiệm
bảo đảm
bao hàm
cách bức
cáng
cáng đáng
cắn rứt
chê trách
chia sẻ
chức trách
công ty
ghé vai
làm cao
nặng gánh
nghĩ lại
đôn đốc
đổ quanh
phân nhiệm
phần việc
quy
Thái
trách nhiệm
đùn
đương
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...