quy

  1. quy bản (nói tắt).
  2. (thực vật, dược học) (dương quy nói tắt) Ashweed
  3. Bring together, converge
    • Quy vào một mối
      To bring together in a whole
  4. Recognize; state
    • Quy trách nhiệm cho ai về một lỗi
      To place the blame (responsibility) for some fault on somebody
  5. Convert
    • Quy thành thóc
      To convert (some farm produce) into paddy
    • Quy lại
      It boils down to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quy
Quy đồng mẫu số hai phân số 1/2 và 1/3.