responsibly

responsibly

We must act responsibly by recycling our plastic bottles.

Định nghĩa

Trạng từ: "responsibly" có nghĩa một cách trách nhiệm, thể hiện sự đáng tin cậy, thận trọng sẵn sàng chịu trách nhiệm về hành động hậu quả của mình.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta phải hành động một cách trách nhiệm đối với môi trường.)
  • ( ấy luôn quản lý tài chính của mình một cách trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave responsibly": cư xử một cách trách nhiệm.
    • The students were asked to behave responsibly during the field trip. (Các học sinh được yêu cầu cư xử một cách trách nhiệm trong chuyến đi thực tế.)
  • "to drive responsibly": lái xe một cách trách nhiệm.
    • It is important to drive responsibly to avoid accidents. (Điều quan trọng lái xe một cách trách nhiệm để tránh tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Responsible (tính từ): trách nhiệm.
    • He is a responsible employee. (Anh ấy một nhân viên trách nhiệm.)
  • Responsibility (danh từ): trách nhiệm.
    • She takes her responsibility seriously. ( ấy coi trọng trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dependably: một cách đáng tin cậy.
  • Conscientiously: một cách tận tâm, chu đáo.
  • Reliably: một cách đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To act responsibly: hành động trách nhiệm.
    • Parents should teach children to act responsibly from a young age. (Cha mẹ nên dạy trẻ hành động trách nhiệm từ khi còn nhỏ.)
  • To live responsibly: sống trách nhiệm.
    • Living responsibly means considering the impact of your actions on others. (Sống trách nhiệm có nghĩa xem xét tác động của hành động của bạn lên người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To play one's part responsibly: hoàn thành vai trò của mình một cách trách nhiệm.
    • Every citizen should play their part responsibly in building a better society. (Mỗi công dân nên hoàn thành vai trò của mình một cách trách nhiệm trong việc xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.)