responsible

/ris'pɔnsəbl/
Học thuật
Thân thiện
responsible

A responsible student always completes her homework on time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu trách nhiệm: Có nghĩa vụ phải giải trình, đối mặt với hậu quả hoặc chăm sóc ai đó/việc .
    • trách nhiệm; đáng tin cậy: Chỉ một người có thể được tin tưởng để hành động một cách đúng đắn, thận trọng đáng tin cậy.
    • nguyên nhân: tác nhân gây ra một điều đó.
dụ sử dụng
  • Chịu trách nhiệm:

    • Managers are responsible for their team's performance. (Các quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất làm việc của nhóm họ.)
    • Who is responsible for this decision? (Ai chịu trách nhiệm cho quyết định này?)
  • trách nhiệm; đáng tin cậy:

    • She is a very responsible student who always does her homework. ( ấy một học sinh rất trách nhiệm, luôn luôn làm bài tập về nhà.)
    • We need a responsible person to look after the house. (Chúng tôi cần một người đáng tin cậy để trông nom nhà cửa.)
  • nguyên nhân:

    • The heavy rain was responsible for the flooding. (Mưa lớn nguyên nhân gây ra lụt.)
    • A faulty wire is believed to be responsible for the fire. (Một sợi dây điện hỏng được cho đã gây ra vụ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be responsible to someone": chịu trách nhiệm trước ai đó (thường về mặt tổ chức, pháp ).

    • The minister is responsible to the parliament. (Bộ trưởng chịu trách nhiệm trước quốc hội.)
  • "socially responsible": trách nhiệm với xã hội.

    • The company promotes socially responsible business practices. (Công ty thúc đẩy các hoạt động kinh doanh trách nhiệm với xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Responsibility (danh từ): trách nhiệm.

    • With great power comes great responsibility. (Quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn.)
  • Responsibly (trạng từ): một cách trách nhiệm.

    • Please spend your money responsibly. (Hãy tiêu tiền một cách trách nhiệm.)
  • Irresponsible (tính từ): vô trách nhiệm.

    • It was an irresponsible act that put everyone in danger. (Đó một hành động trách nhiệm đã đặt mọi người vào nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountable: chịu trách nhiệm (nhấn mạnh việc phải giải trình).
  • Liable: chịu trách nhiệm pháp .
  • Trustworthy: đáng tin cậy.
  • Dependable: đáng tin cậy, có thể dựa vào được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "responsible" một tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường sử dụng danh từ "responsibility").

Thành ngữ liên quan
  • The buck stops here: Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi/tại đây. (Thể hiện việc chấp nhận trách nhiệm tối cao, không đổ lỗi.)
  • To take responsibility for one's actions: Chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
responsible

A responsible student always completes her homework on time.

tính từ
  1. chịu trách nhiệm
    • to be responsible for something
      chịu trách nhiệm về việc
  2. trách nhiệm; đứng đắn, đáng tin cậy; uy tín (người)

Idioms

  • responsible government
    chính phủ không chuyên quyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "responsible"

Từ có nhắc đến "responsible"