responsiveness

responsiveness

A good teacher shows responsiveness to her students' questions.

Định nghĩa

Danh từ: - Khả năng phản hồi nhanh chóng: "responsiveness" chỉ chất lượng hoặc khả năng phản ứng một cách nhanh nhạy thích hợp trước một tác nhân, tình huống hoặc yêu cầu. Trong bối cảnh về con người, còn liên quan đến việc đáp lại bằng cảm xúc trước các sự kiện hoặc người khác. - Tính nhạy cảm với kích thích: Trong sinh học hoặc kỹ thuật, "responsiveness" mô tả mức độ một hệ thống hoặc sinh vật phản ứng với các kích thích từ môi trường.

dụ sử dụng
  • (Khả năng phản hồi các khiếu nại của khách hàng của công ty đã cải thiện đáng kể sau chính sách mới.)
  • (Khả năng đáp lại bằng cảm xúc của ấy khiến trở thành một cố vấn tuyệt vời.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra phản ứng của bệnh nhân với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "responsiveness to change": khả năng thích ứng hoặc phản ứng với sự thay đổi.
    • An organization's responsiveness to market trends is crucial for survival. (Khả năng phản ứng với xu hướng thị trường của một tổ chức rất quan trọng để tồn tại.)
  • "responsiveness in relationships": sự nhạy bén trong việc đáp ứng nhu cầu cảm xúc của đối tác.
    • Responsiveness in relationships builds trust and intimacy. (Sự nhạy bén trong các mối quan hệ xây dựng lòng tin sự gần gũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Responsive (tính từ): khả năng phản hồi nhanh chóng; dễ phản ứng.
    • The responsive team addressed the issue immediately. (Nhóm phản hồi nhanh chóng đã giải quyết vấn đề ngay lập tức.)
  • Unresponsive (tính từ): không phản ứng; thiếu khả năng phản hồi.
    • The patient was unresponsive to treatment. (Bệnh nhân không phản ứng với điều trị.)
  • Responsiveness (danh từ): dạng gốc, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Reactivity: khả năng phản ứng nhanh, thường dùng trong hóa học hoặc tâm lý học.
    • The reactivity of the chemical was tested. (Khả năng phản ứng của hóa chất đã được kiểm tra.)
  • Sensitivity: tính nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng hoặc phản ứng.
    • Her sensitivity to criticism is well-known. (Tính nhạy cảm với chỉ trích của ấy ai cũng biết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Respond to: phản hồi lại.
    • The system responds to user commands instantly. (Hệ thống phản hồi lệnh của người dùng ngay lập tức.)
  • React to: phản ứng với.
    • She reacted to the news with surprise. ( ấy phản ứng với tin tức bằng sự ngạc nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • On the ball: nhạy bén, nhanh nhạy.
    • The assistant is always on the ball, answering emails right away. (Trợ lý luôn nhạy bén, trả lời email ngay lập tức.)
  • Quick on the uptake: tiếp thu nhanh, phản ứng nhanh.
    • He is quick on the uptake, so he understood the problem immediately. (Anh ấy tiếp thu nhanh, vậy anh hiểu vấn đề ngay lập tức.)

Từ chứa "responsiveness"