resquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Gian lậu vé (vào cửa...): Hành động lẻn vào một nơi nào đó (như rạp chiếu phim, sân vận động, phương tiện giao thông công cộng) mà không trả tiền vé hoặc không có vé hợp lệ.
- (Nghĩa rộng) Gian lậu: Hành động trốn tránh nghĩa vụ phải trả tiền cho một dịch vụ hoặc lợi ích nào đó mà lẽ ra mình phải chi trả.
Động từ (Ngoại động từ):
- Gian lậu (một thứ gì đó): Hành động chiếm được một thứ (như một chỗ ngồi, một dịch vụ) bằng cách gian lận, không trả tiền.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il a essayé de resquiller dans le métro. (Hắn đã cố gian lậu vé đi tàu điện ngầm.)
- C'est interdit de resquiller à l'entrée du concert. (Việc gian lậu vé ở cửa vào buổi hòa nhạc là bị cấm.)
Ngoại động từ:
- Il a resquillé une place de cinéma. (Hắn đã gian lậu một vé xem chiếu bóng.)
- Elle a resquillé un tour de manège pour son enfant. (Cô ấy đã gian lậu một vòng đu quay cho con mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Resquiller sur quelque chose": Gian lậu, trốn tránh việc trả tiền cho một thứ gì đó.
- Il resquille toujours sur le café, il ne met jamais d'argent dans la cagnotte. (Hắn ta luôn gian lậu tiền cà phê, hắn chẳng bao giờ bỏ tiền vào quỹ chung cả.)
Biến thể và từ gần giống
Resquille (danh từ giống cái): Hành động gian lậu; người gian lậu.
- La resquille est un délit. (Hành động gian lậu vé là một tội vi phạm.)
- C'est une resquille ! (Đó là một kẻ gian lậu!)
Resquilleur / Resquilleuse (danh từ): Người gian lậu, kẻ hay gian lậu.
- Les contrôleurs surveillent les resquilleurs dans le bus. (Nhân viên soát vé theo dõi những kẻ gian lậu trên xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Frauder: Gian lận (nghĩa rộng hơn).
- Entrer sans payer: Vào mà không trả tiền.
- Tirer au flanc (thông tục): Trốn việc, lười biếng (nghĩa bóng, chỉ thái độ).
Từ trái nghĩa
- Payer: Trả tiền.
- Prendre un billet: Mua vé.
Thành ngữ liên quan
- Être à la resquille: Ở trong tình trạng chực chờ để gian lậu, lợi dụng.
- Il est toujours à la resquille pour profiter des autres. (Hắn ta lúc nào cũng chực chờ để lợi dụng người khác.)
nội động từ
- gian lậu vé (vào cửa...)
- (nghĩa rộng) gian lậu
ngoại động từ
- gian lậu
- Resquiller une place de cinémagian lậu một vé xem chiếu bóng