resquilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ lậu vé: Người cố ý sử dụng dịch vụ (như đi tàu, xem phim, tham gia sự kiện) mà không mua vé hoặc sử dụng vé không hợp lệ.
- Kẻ gian lận: Người lợi dụng sơ hở hoặc dùng thủ đoạn để trốn tránh nghĩa vụ đóng góp hoặc thanh toán, nhằm chiếm lợi bất chính.
Tính từ:
- Gian xảo, mưu mô: Dùng để miêu tả hành vi hoặc đặc điểm của một người hay lợi dụng, lừa dối để trục lợi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le contrôleur a attrapé un resquilleur dans le métro. (Nhân viên soát vé đã bắt được một kẻ lậu vé trong tàu điện ngầm.)
- Ce stade est connu pour avoir beaucoup de resquilleurs lors des grands matchs. (Sân vận động này nổi tiếng là có nhiều kẻ lậu vé trong các trận đấu lớn.)
Tính từ:
- Il a utilisé une méthode resquilleuse pour éviter de payer. (Hắn đã dùng một phương pháp gian xảo để trốn không trả tiền.)
- Son attitude resquilleuse finira par lui attirer des ennuis. (Thái độ mưu mô của hắn rồi sẽ chuốc lấy rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être traité de resquilleur": Bị gọi là kẻ lậu vé/kẻ gian lận.
- Après être entré sans billet, il a été traité de resquilleur. (Sau khi vào cửa mà không có vé, hắn đã bị gọi là kẻ lậu vé.)
Biến thể và từ gần giống
Resquille (danh từ giống cái): Hành động lậu vé, sự gian lận để trốn tránh thanh toán.
- La resquille est un délit. (Hành động lậu vé là một tội vi phạm.)
Resquiller (động từ): Lậu vé, gian lận để không phải trả tiền.
- Il a essayé de resquiller à la piscine. (Hắn đã cố lậu vé vào bể bơi.)
Từ đồng nghĩa
- Fraudeur (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ gian lận.
- Tricheur (danh từ): Kẻ gian lận, kẻ xảo trá (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Payeur (danh từ): Người trả tiền, người thanh toán.
- Honnête (tính từ): Trung thực, lương thiện.
danh từ giống đực
- kẻ lậu vé
- kẻ gian lậu
tính từ
- gian xảo, mưu mô