ressayage

Học thuật
Thân thiện
ressayage

La cliente fait un ressayage de sa robe de mariée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thử lại (quần áo): Hành động mặc thử lại một bộ quần áo, đặc biệt sau khi đã được sửa chữa hoặc điều chỉnh, để kiểm tra độ vừa vặn.
    • Buổi thử đồ lại: Chỉ một lần hẹn cụ thể tại cửa hàng hoặc tiệm may để khách hàng thử lại trang phục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tailleur a proposé un ressayage pour jeudi. (Người thợ may đã đề nghị một buổi thử đồ lại vào thứ Năm.)
    • Après les retouches, le ressayage est nécessaire. (Sau khi sửa, việc thử lạicần thiết.)
    • Votre costume est prêt pour le ressayage final. (Bộ com-lê của ông đã sẵn sàng cho lần thử cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre un rendez-vous pour un ressayage": đặt lịch hẹn để thử đồ lại.

    • N'oubliez pas de prendre un rendez-vous pour le ressayage. (Đừng quên đặt lịch hẹn để thử đồ lại.)
  • "être en phase de ressayage": đang trong giai đoạn thử lại.

    • La robe de mariée est encore en phase de ressayage. (Chiếc váy cưới vẫn đang trong giai đoạn thử lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Essayage (danh từ giống đực): sự thử đồ (lần đầu).

    • L'essayage a duré une heure. (Việc thử đồ đã kéo dài một giờ.)
  • Ressayer (động từ): thử lại.

    • Il faut que je ressaye cette veste. (Tôi cần phải thử lại chiếc áo khoác này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouvel essayage: sự thử đồ mới (cách diễn đạt khác).
  • Contrôle de la taille: kiểm tra kích cỡ.
Các cụm từ liên quan
  • Aller à un ressayage: đi đến một buổi thử đồ lại.

    • Je dois aller à un ressayage chez le couturier. (Tôi phải đi thử đồ lạinhà may.)
  • Prévoir un ressayage: dự tính một lần thử lại.

    • Il est prudent de prévoir un ressayage avant la livraison. (Việc dự tính một lần thử lại trước khi giao hàngthận trọng.)
ressayage

La cliente fait un ressayage de sa robe de mariée.

danh từ giống đực
  1. sự thử lại (áo...)

Từ gần giống