ressayage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thử lại (quần áo): Hành động mặc thử lại một bộ quần áo, đặc biệt sau khi đã được sửa chữa hoặc điều chỉnh, để kiểm tra độ vừa vặn.
- Buổi thử đồ lại: Chỉ một lần hẹn cụ thể tại cửa hàng hoặc tiệm may để khách hàng thử lại trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tailleur a proposé un ressayage pour jeudi. (Người thợ may đã đề nghị một buổi thử đồ lại vào thứ Năm.)
- Après les retouches, le ressayage est nécessaire. (Sau khi sửa, việc thử lại là cần thiết.)
- Votre costume est prêt pour le ressayage final. (Bộ com-lê của ông đã sẵn sàng cho lần thử cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prendre un rendez-vous pour un ressayage": đặt lịch hẹn để thử đồ lại.
- N'oubliez pas de prendre un rendez-vous pour le ressayage. (Đừng quên đặt lịch hẹn để thử đồ lại.)
"être en phase de ressayage": đang trong giai đoạn thử lại.
- La robe de mariée est encore en phase de ressayage. (Chiếc váy cưới vẫn đang trong giai đoạn thử lại.)
Biến thể và từ gần giống
Essayage (danh từ giống đực): sự thử đồ (lần đầu).
- L'essayage a duré une heure. (Việc thử đồ đã kéo dài một giờ.)
Ressayer (động từ): thử lại.
- Il faut que je ressaye cette veste. (Tôi cần phải thử lại chiếc áo khoác này.)
Từ đồng nghĩa
- Nouvel essayage: sự thử đồ mới (cách diễn đạt khác).
- Contrôle de la taille: kiểm tra kích cỡ.
Các cụm từ liên quan
Aller à un ressayage: đi đến một buổi thử đồ lại.
- Je dois aller à un ressayage chez le couturier. (Tôi phải đi thử đồ lại ở nhà may.)
Prévoir un ressayage: dự tính một lần thử lại.
- Il est prudent de prévoir un ressayage avant la livraison. (Việc dự tính một lần thử lại trước khi giao hàng là thận trọng.)
danh từ giống đực
- sự thử lại (áo...)