ressuyage

Học thuật
Thân thiện
ressuyage

Le fermier procède au ressuyage des carottes fraîchement récoltées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm ráo nước, sự làm khô bề mặt: Chỉ hành động làm cho một vật (thườngđất, rau củ, hoặc một bề mặt ẩm ướt) trở nên khô ráo hơn bằng cách để nước thoát đi hoặc bốc hơi.
    • Sự giũ sạch đất (rau mới nhổ): Một nghĩa chuyên biệt trong nông nghiệp, chỉ việc làm sạch đất bám trên rau củ mới thu hoạch, thường bằng cách giũ nhẹ hoặc phơi cho đất khô rơi ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ressuyage du sol après la pluie est nécessaire avant les semis. (Việc làm khô mặt đất sau cơn mưacần thiết trước khi gieo hạt.)
    • Après la récolte, le ressuyage des carottes permet d'enlever l'excès de terre. (Sau khi thu hoạch, việc giũ sạch đất trên củ rốt giúp loại bỏ đất thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique (thuật ngữ kỹ thuật): Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như xây dựng, nông nghiệp hoặc địa chất để mô tả quá trình làm khô tự nhiên hoặc cơ học.
    • Le ressuyage de la chaussée est une étape importante après des travaux de voirie. (Việc làm khô mặt đườngmột bước quan trọng sau các công trình giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressuyer (động từ): Làm khô, làm ráo nước.

    • Il faut ressuyer la salade avant de la mettre au frigo. (Phải làm ráo nước lách trước khi cho vào tủ lạnh.)
  • Séchage (danh từ): Sự sấy khô, sự phơi khô (quá trình làm khô nói chung, có thể dùng nhiệt hoặc phương pháp khác).

  • Égouttage (danh từ): Sự làm ráo nước (thường bằng cách để nước chảy đi, như với mì ống hay rau).
Từ đồng nghĩa
  • Assèchement: Sự làm khô, sự hút ẩm (nhấn mạnh đến việc loại bỏ độ ẩm).
  • Drainage: Sự tiêu nước, sự rút nước (thường dùng cho đất hoặc công trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "ressuyage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ressuyage".)

ressuyage

Le fermier procède au ressuyage des carottes fraîchement récoltées.

danh từ giống đực
  1. sự giũ sạch đất (rau mới nhổ)

Từ gần giống