resservir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dọn lại, đưa lại (món ăn): Hành động phục vụ lại một món ăn, thường là cho cùng một người hoặc cho người khác.
- (Thân mật) Nói lại, đáp lại: Dùng để chỉ việc lặp lại một lời nói hoặc hành động, thường với ý nghĩa đáp trả, trả đũa một cách có chủ ý.
Nội động từ:
- Dùng lại được, còn dùng được: Chỉ trạng thái của một đồ vật, vật dụng vẫn còn có thể sử dụng tiếp sau lần dùng đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le serveur a resservi du vin à tous les invités. (Người phục vụ đã rót thêm rượu cho tất cả khách mời.)
- Il m'a insulté, et je lui ai resservi la même chose. (Hắn đã xúc phạm tôi, và tôi đã đáp trả hắn y hệt.)
- Nội động từ:
- Ne jette pas ce vêtement, il peut encore resservir. (Đừng vứt bộ quần áo này đi, nó vẫn còn dùng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Resservir la même sauce": (Nghĩa bóng) Lặp lại cùng một chiêu bài, cùng một lập luận cũ.
- Le politicien a resservi la même sauce dans son nouveau discours. (Chính trị gia đó đã lặp lại cùng một lập luận cũ trong bài phát biểu mới của mình.)
- "Cela ne se ressert pas": Cái đó không thể dùng lại được (thường nói về thức ăn thừa hoặc đồ dùng một lần).
- Attention, ce plat contient des œufs crus, cela ne se ressert pas. (Chú ý, món này có trứng sống, không thể dùng lại được.)
Biến thể và từ gần giống
- Reservice (danh từ): Việc phục vụ lại, việc dọn lại món.
- Servir (động từ): Phục vụ, dọn ăn. (Đây là động từ gốc của "resservir").
Từ đồng nghĩa
- Redonner: Cho lại, đưa lại.
- Répéter: Lặp lại.
- Être réutilisable: Có thể tái sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resservir à quelqu'un: Phục vụ lại cho ai đó.
- Elle a resservi du gâteau à son frère. (Cô ấy đã lấy thêm bánh cho em trai mình.)
- Resservir de quelque chose: Dọn thêm món gì đó.
- Puis-je vous resservir de la salade ? (Tôi có thể dọn thêm salad cho ông/bà không?)
Thành ngữ liên quan
- "Resservir un plat réchauffé": (Nghĩa bóng) Đưa ra lại một ý tưởng cũ, một đề xuất không mới mẻ.
- Son projet n'est qu'un vieux plat réchauffé qu'il nous ressert. (Dự án của anh ta chỉ là một ý tưởng cũ rích mà anh ta đem ra trình bày lại với chúng ta.)
ngoại động từ
- dọn lại, đưa lại (món ăn)
- Resservir un platdọn lại một món ăn
- (thân mật) nói lại, đáp lại
- Je saurai le lui resservirtôi sẽ có cách đáp lại nó điều ấy
nội động từ
- dùng lại được, còn dùng được
- Cela peut resservircái đó còn dùng được