resservir

ngoại động từ
  1. dọn lại, đưa lại (món ăn)
    • Resservir un plat
      dọn lại một món ăn
  2. (thân mật) nói lại, đáp lại
    • Je saurai le lui resservir
      tôi sẽ cách đáp lại điều ấy
nội động từ
  1. dùng lại được, còn dùng được
    • Cela peut resservir
      cái đó còn dùng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "resservir"