réserver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Để dành, dành riêng: Hành động giữ lại một thứ đó (vật chất hoặc trừu tượng) cho một mục đích, người hoặc thời điểm cụ thể trong tương lai.
    • Đặt trước: Hành động yêu cầu giữ chỗ cho một dịch vụ (như chỗ ngồi, phòng khách sạn, ) để sử dụng sau này.
    • (Nghệ thuật) Chừa ra, để trống: Trong các lĩnh vực như hội họa hoặc khắc axit, chỉ việc giữ nguyên một phần bề mặt, không tác động lên .
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ đặt trước một bàn cho tối nay.)
  • (Phải dành riêng một phần ngân sách cho những khoản phát sinh.)
  • (Họa đã chừa phần trung tâm của bức tranh cho chân dung.)
  • (Tôi dành cho bạn một bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se réserver" (tự phản thân): Tự dành riêng cho mình, giữ lại cho bản thân.
    • Elle s'est réservé le droit de répondre. ( ấy đã dành riêng cho mình quyền trả lời.)
  • "être réservé à quelqu'un/quelque chose": Được dành riêng cho ai/cái gì.
    • Ce parking est réservé aux employés. (Bãi đỗ xe này được dành riêng cho nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Réservation (danh từ giống cái): Sự đặt trước, sự giữ chỗ; chỗ đã đặt.
    • Avez-vous une réservation ? (Ông/ đặt chỗ trước không?)
  • Réservé, réservée (tính từ): Kín đáo, dè dặt; được dành riêng.
    • Un homme réservé. (Một người đàn ông kín đáo.)
    • Une place réservée. (Một chỗ ngồi được dành riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Retenir: Giữ lại, đặt trước (thường dùng cho chỗ ở, phương tiện).
  • Mettre de côté: Để dành, để riêng ra.
  • Consacrer: Dành (thời gian, công sức) cho việc gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "réserver" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verbs trong tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc đại từ phản thân "se réserver").

Thành ngữ liên quan
  • Réserver le meilleur pour la fin: Để phần tốt nhất cho cuối cùng.
    • Comme un bon repas, il a réservé le meilleur pour la fin de son discours. (Như một bữa ăn ngon, anh ấy đã để phần hay nhất cho cuối bài phát biểu.)
  • À quoi réserver cela?: (Dùng) để làm gì thế? (Câu hỏi về mục đích dự định).
    • Tu achètes du bois ? À quoi réserves-tu cela ? (Cậu mua gỗ à? Cậu định dùng để làm gì thế?)
ngoại động từ
  1. để dành
    • Réserver quelque argent
      để dành ít tiền
  2. dành (cho)
    • On vous a réservé cette place
      người ta dành chỗ này cho anh
    • Pouvez-vous me réserver deux mètres de cette étoffe?
      ông có thể dành cho tôi hai mét vải này không?
    • réserver ses places dans le train
      dành chỗ trên xe lửa, giữ trước chỗ trên xe lửa
    • Cela me réserve bien des surprises
      cái đó dành cho tôi nhiều điều bất ngờ
  3. dành để, dùng để
    • à quoi réservez-vous cela?
      anh dành cái đó để làm gì thế?
  4. (nghệ thuật) chừa ra (những khoảngbức tranh, bức khắc axit...)

Từ gần giống