rest-home

/'resthoum/ Cách viết khác : (rest-home) /'resthoum/
Học thuật
Thân thiện
rest-home

An elderly couple enjoys a peaceful afternoon at the rest-home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghỉ, nhà dưỡng lão: Một cơ sở cung cấp chỗ sự chăm sóc cho người già hoặc người cần được hỗ trợ trong sinh hoạt hàng ngày, nhưng không cần chăm sóc y tế chuyên sâu như trong bệnh viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her grandmother lives in a comfortable rest-home. ( của ấy sống trong một nhà dưỡng lão thoải mái.)
    • After his surgery, he stayed at a rest-home for a few weeks to recuperate. (Sau ca phẫu thuật, ông ấytại một nhà nghỉ dưỡng sức vài tuần để hồi phục.)
    • The local council built a new rest-home for elderly residents. (Hội đồng địa phương đã xây một nhà dưỡng lão mới cho các cư dân cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move into a rest-home": chuyển vào sống tại một nhà dưỡng lão.

    • As her health declined, she decided to move into a rest-home. (Khi sức khỏe giảm sút, ấy quyết định chuyển vào sống tại một nhà dưỡng lão.)
  • "rest-home care": dịch vụ chăm sóc tại nhà dưỡng lão.

    • The family discussed the options for rest-home care. (Gia đình đã thảo luận về các lựa chọn cho dịch vụ chăm sóc tại nhà dưỡng lão.)
Biến thể từ gần giống
  • Nursing home (n): viện dưỡng lão, nhà điều dưỡng. (Thường cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế nhiều hơn một "rest-home").
  • Retirement home (n): nhà hưu trí. (Nhấn mạnh đến chỗcho người đã nghỉ hưu, có thể độc lập hơn).
  • Residential care home (n): nhà chăm sóc nội trú. (Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "rest-home").
Từ đồng nghĩa
  • Old people's home: nhà cho người già.
  • Elderly care facility: cơ sở chăm sóc người cao tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rest-home").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rest-home").

rest-home

An elderly couple enjoys a peaceful afternoon at the rest-home.

danh từ
  1. nhà nghỉ

Từ chứa "rest-home"