resthome
/'resthoum/ Cách viết khác : (rest-home) /'resthoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghỉ, nhà dưỡng lão: Một cơ sở cung cấp chỗ ở và sự chăm sóc cho người già hoặc người cần được hỗ trợ trong sinh hoạt hàng ngày. Đây thường là nơi yên tĩnh, có môi trường sống được hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her grandmother lives in a comfortable resthome near the park. (Bà của cô ấy sống trong một nhà dưỡng lão thoải mái gần công viên.)
- The community raised funds to build a new resthome for the elderly. (Cộng đồng đã quyên góp tiền để xây dựng một nhà dưỡng lão mới cho người cao tuổi.)
- After his surgery, he stayed at a resthome for a few weeks to recover. (Sau ca phẫu thuật, ông ấy đã ở tại một nhà nghỉ dưỡng vài tuần để hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to move into a resthome": chuyển đến sống tại một nhà dưỡng lão.
- They decided it was time for their father to move into a resthome. (Họ quyết định đã đến lúc cha họ nên chuyển vào sống tại một nhà dưỡng lão.)
"resthome care": dịch vụ chăm sóc tại nhà dưỡng lão.
- The quality of resthome care has improved significantly. (Chất lượng dịch vụ chăm sóc tại các nhà dưỡng lão đã được cải thiện đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Rest home (danh từ): Cách viết tách thành hai từ, cùng nghĩa với "resthome".
- Nursing home (danh từ): Viện dưỡng lão, nhà điều dưỡng (thường nhấn mạnh hơn đến việc chăm sóc y tế).
- Retirement home (danh từ): Nhà hưu trí (thường dành cho người già còn khỏe mạnh, độc lập hơn).
- Elderly care facility (danh từ): Cơ sở chăm sóc người cao tuổi (cách gọi chung, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Old people's home: nhà cho người già.
- Senior residence: khu cư trú cho người cao niên.
- Convalescent home: nhà an dưỡng, nhà phục hồi sức khỏe (thường dùng cho người mới ốm dậy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "resthome")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "resthome")