restfulness
/'restfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự yên tĩnh, sự thanh thản: Trạng thái mang lại cảm giác bình yên, nhẹ nhàng, giúp thư giãn tâm trí và cơ thể.
- Tính chất thuận tiện cho sự nghỉ ngơi: Đặc điểm của một môi trường hoặc không khí tạo điều kiện tốt cho việc thư giãn và phục hồi sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restfulness of the mountain retreat was exactly what she needed. (Sự yên tĩnh của khu nghỉ dưỡng trên núi chính xác là điều cô ấy cần.)
- He appreciated the restfulness of the library after a noisy day. (Anh ấy trân trọng sự thanh thản của thư viện sau một ngày ồn ào.)
- The soft lighting added to the room's restfulness. (Ánh sáng dịu nhẹ làm tăng thêm vẻ thuận tiện cho nghỉ ngơi của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An atmosphere of restfulness": Một bầu không khí của sự yên bình.
- The garden was designed to create an atmosphere of restfulness. (Khu vườn được thiết kế để tạo ra một bầu không khí của sự yên bình.)
"To find restfulness in something": Tìm thấy sự thanh thản trong điều gì đó.
- She finds restfulness in listening to classical music. (Cô ấy tìm thấy sự thanh thản khi nghe nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Restful (tính từ): yên tĩnh, thanh thản, giúp thư giãn.
- We spent a restful weekend at the beach. (Chúng tôi đã có một cuối tuần thanh thản ở bãi biển.)
Rest (danh từ/động từ): sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi.
- Tranquility (danh từ): sự yên tĩnh, thanh bình (nghĩa gần giống nhưng nhấn mạnh sự tĩnh lặng hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
- Peacefulness: sự yên bình.
- Serenity: sự thanh thản, điềm tĩnh.
- Calmness: sự bình tĩnh, yên lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "restfulness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "restfulness".)
tính từ
- sự yên tĩnh; tình trạng thuận tiện cho sự nghỉ ngơi