restock
Định nghĩa
Động từ: - Cung cấp lại, bổ sung hàng tồn kho: "restock" có nghĩa là làm cho một nơi nào đó (như cửa hàng, kho, hoặc khu vực) có đầy đủ hàng hóa, sản phẩm hoặc nguồn cung cấp trở lại sau khi đã bán hết hoặc sử dụng hết.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng cần bổ sung hàng lên kệ với các sản phẩm tươi sống.)
- (Chúng tôi đã bổ sung lại tủ đựng thực phẩm sau bữa tiệc.)
- (Anh ấy đã thả lại chim trĩ vào khu đất của mình cho mùa săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"restock on something": bổ sung một mặt hàng cụ thể.
- I need to restock on coffee beans. (Tôi cần bổ sung hạt cà phê.)
"restock with something": bổ sung bằng một loại hàng hóa nào đó.
- The library restocked with new novels. (Thư viện đã bổ sung thêm tiểu thuyết mới.)
Biến thể và từ gần giống
Restocking (danh động từ): hành động bổ sung hàng.
- The restocking of the shelves took all morning. (Việc bổ sung hàng lên kệ mất cả buổi sáng.)
Restock (danh từ, không phổ biến): một đợt bổ sung hàng.
- We received a new restock of electronics. (Chúng tôi đã nhận được một đợt bổ sung hàng điện tử mới.)
Từ đồng nghĩa
- Replenish: làm đầy lại, bổ sung.
- Refill: đổ đầy lại (thường dùng cho chất lỏng hoặc vật chứa).
- Resupply: cung cấp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stock up (on): tích trữ, dự trữ.
- We need to stock up on water before the storm. (Chúng ta cần tích trữ nước trước cơn bão.)
Refill: đổ đầy lại.
- Please refill the salt shaker. (Làm ơn đổ đầy lại lọ muối.)
Thành ngữ liên quan
- Back in stock: có hàng trở lại (thường dùng trong thương mại).
- The popular toy is back in stock. (Món đồ chơi phổ biến đã có hàng trở lại.)